(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de misdadiger
B1
zelfstandig naamwoord B1 Pháp luật, Tội phạm học

de misdadiger

/də ˈmɪsdadɪɣər/
tội phạm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de misdadiger" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een persoon die een misdaad begaat.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những người phạm tội.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De misdadiger werd gearresteerd door de politie."

    "Tội phạm đã bị cảnh sát bắt giữ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ là 'de'. Số nhiều của 'misdadiger' là 'misdadigers'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de misdadiger
De misdadiger werd gearresteerd door de politie.
(Tên tội phạm đã bị cảnh sát bắt giữ.)
Số nhiều de misdadigers
De misdadigers werden berecht voor hun daden.
(Những tên tội phạm đã bị xét xử vì hành động của chúng.)
Thể giảm nhẹ het misdadigertje
Het misdadigertje probeerde een snoepje te stelen.
(Tên tội phạm nhỏ bé đã cố gắng ăn cắp một viên kẹo.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De politie heeft de misdadiger gearresteerd nadat hij de bank had beroofd."

    "Cảnh sát đã bắt giữ tên tội phạm sau khi hắn ta cướp ngân hàng."

  • "Het eerste slachtoffer was een oude dame. De tweede misdadiger is nog op vrije voeten."

    "Nạn nhân đầu tiên là một bà lão. Tên tội phạm thứ hai vẫn còn ngoài vòng pháp luật."

  • "Ik heb drie boeken gekocht, maar het vierde boek wil ik volgende week bestellen. Het vijfde boek zal dan later komen."

    "Tôi đã mua ba quyển sách, nhưng quyển sách thứ tư tôi muốn đặt vào tuần tới. Quyển sách thứ năm sẽ đến sau."