(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de miskoop
B2
zelfstandig naamwoord B2 Kinh tế, Thương mại

de miskoop

/mɪsˈkoːp/
bị hớ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de miskoop" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een aankoop die ongunstig uitpakt of waarvan men spijt heeft.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một giao dịch hoặc thỏa thuận bất lợi hoặc không thỏa đáng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Die auto was een echte miskoop."

    "Chiếc xe đó là một món hớ thật sự."

  • "Ik heb een miskoop gedaan met die schoenen; ze zitten helemaal niet lekker."

    "Tôi đã bị hớ với đôi giày đó; chúng hoàn toàn không thoải mái."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de afknapper(Điều gây thất vọng) de tegenvaller(Điều không may)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ là 'de'. Số nhiều là 'de miskopen'. 'Bị hớ' có nghĩa là bạn đã mua một món hàng với giá quá cao hoặc món hàng đó không đáng giá.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de miskoop
Die jas was een echte miskoop.
(Cái áo khoác đó là một món mua hớ thực sự.)
Số nhiều de miskopen
Deze miskopen moeten worden vermeden.
(Những món mua hớ này cần phải tránh.)
Thể giảm nhẹ het miskoopje
Het miskoopje bleek toch nog handig te zijn.
(Món mua hớ nhỏ hóa ra vẫn còn hữu ích.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "Het kopen van die oude auto was echt de miskoop van het jaar; hij is constant kapot."

    "Việc mua chiếc xe cũ đó thực sự là một sự mua hớ của năm; nó liên tục bị hỏng."

  • "Ik heb twee boeken en drie pennen gekocht. (twee = aantal, drie = aantal)"

    "Tôi đã mua hai cuốn sách và ba cây bút. (hai = số lượng, ba = số lượng)"

  • "Zij is de eerste persoon die de marathon heeft uitgelopen. (de eerste = rangorde)"

    "Cô ấy là người đầu tiên chạy hết cuộc đua marathon. (người đầu tiên = thứ tự)"

Số nhiều của danh từ
  • "Wat een miskoop! Die schoenen zaten heerlijk in de winkel, maar thuis kreeg ik er direct blaren van."

    "Thật là một sự mua hớ! Đôi giày đó đi rất thoải mái trong cửa hàng, nhưng về nhà tôi lại bị phồng rộp ngay lập tức."

  • "De verbouwing van de badkamer was een enorme miskoop; de aannemer heeft alles verkeerd gedaan."

    "Việc sửa sang phòng tắm là một sự mua hớ lớn; nhà thầu đã làm mọi thứ sai."

  • "De meeste woorden krijgen een meervoud door '-en' achter het woord te plaatsen, bijvoorbeeld: de stoel -> de stoelen, maar er zijn uitzonderingen."

    "Hầu hết các từ tạo thành số nhiều bằng cách thêm '-en' vào sau từ, ví dụ: cái ghế -> những cái ghế, nhưng có những ngoại lệ."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Deze nieuwe auto is echt een miskoop; hij is al drie keer kapot gegaan."

    "Chiếc xe hơi mới này thật sự là một sự mua hớ; nó đã bị hỏng ba lần rồi."

  • "De vakantie was een grote miskoop omdat het de hele tijd heeft geregend."

    "Kỳ nghỉ là một sự mua hớ lớn vì trời mưa suốt."

  • "Het kopen van dat dure schilderij bleek achteraf een miskoop te zijn."

    "Việc mua bức tranh đắt tiền đó hóa ra là một sự mua hớ."