(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ongunstig
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Địa lý, Kinh doanh, Bất động sản

ongunstig

/ɔŋˈxʏnstɪx/
vị trí bất lợi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ongunstig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Nadelige omstandigheden veroorzakend of de kans op succes verminderend; nadelig.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gây ra những hoàn cảnh bất lợi hoặc làm giảm cơ hội thành công; gây bất lợi.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De economische situatie is ongunstig voor nieuwe investeringen."

    "Tình hình kinh tế bất lợi cho các khoản đầu tư mới."

  • "Zijn ongunstige reputatie maakte het moeilijk voor hem om een baan te vinden."

    "Danh tiếng không tốt của anh ấy khiến anh ấy khó tìm được việc làm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

nadelig(bất lợi) onvoordelig(không có lợi)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'ongunstig' thường được dùng để mô tả tình huống hoặc điều kiện bất lợi. Không có quy tắc cụ thể về giống đực/giống cái/giống trung khi sử dụng tính từ này.

Ngữ pháp (Grammatica)