de misleiding
Định nghĩa "de misleiding" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het opzettelijk geven van een onjuiste voorstelling van zaken, met de bedoeling iemand te bedriegen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự dối trá; hành động hoặc thói quen lừa dối; sự che giấu hoặc bóp méo sự thật với mục đích gây hiểu lầm; sự lừa gạt.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De verkoper maakte zich schuldig aan misleiding door te liegen over de staat van de auto."
"Người bán đã phạm tội lừa dối bằng cách nói dối về tình trạng của chiếc xe."
"De misleiding van de consument door valse reclame is ontoelaatbaar."
"Việc lừa dối người tiêu dùng bằng quảng cáo sai sự thật là không thể chấp nhận được."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ của 'misleiding' là 'de'. Số nhiều của 'misleiding' là 'misleidingen'. 'Misleiding' nhấn mạnh vào hành động hoặc quá trình lừa dối, thường mang tính hệ thống hoặc có kế hoạch.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de misleiding | De misleiding was opzettelijk. (Sự lừa dối là có chủ ý.) |
| Số nhiều | de misleidingen | Er waren veel misleidingen in het bedrijf. (Có rất nhiều sự lừa dối trong công ty.) |
| Thể giảm nhẹ | het misleidinkje | Een klein misleidinkje kan grote gevolgen hebben. (Một chút lừa dối nhỏ có thể gây ra hậu quả lớn.) |
