(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de misleiding
B2
zelfstandig naamwoord B2 Đạo đức học, Tâm lý học, Đời sống hàng ngày

de misleiding

/də mɪsˈlɛidɪŋ/
sự lừa dối
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de misleiding" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het opzettelijk geven van een onjuiste voorstelling van zaken, met de bedoeling iemand te bedriegen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự dối trá; hành động hoặc thói quen lừa dối; sự che giấu hoặc bóp méo sự thật với mục đích gây hiểu lầm; sự lừa gạt.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De verkoper maakte zich schuldig aan misleiding door te liegen over de staat van de auto."

    "Người bán đã phạm tội lừa dối bằng cách nói dối về tình trạng của chiếc xe."

  • "De misleiding van de consument door valse reclame is ontoelaatbaar."

    "Việc lừa dối người tiêu dùng bằng quảng cáo sai sự thật là không thể chấp nhận được."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

het bedrog(sự gian lận, sự lừa gạt) de deceptie(sự lừa dối, sự đánh lừa)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của 'misleiding' là 'de'. Số nhiều của 'misleiding' là 'misleidingen'. 'Misleiding' nhấn mạnh vào hành động hoặc quá trình lừa dối, thường mang tính hệ thống hoặc có kế hoạch.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de misleiding
De misleiding was opzettelijk.
(Sự lừa dối là có chủ ý.)
Số nhiều de misleidingen
Er waren veel misleidingen in het bedrijf.
(Có rất nhiều sự lừa dối trong công ty.)
Thể giảm nhẹ het misleidinkje
Een klein misleidinkje kan grote gevolgen hebben.
(Một chút lừa dối nhỏ có thể gây ra hậu quả lớn.)