(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de openhartigheid
B2
zelfstandig naamwoord B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

de openhartigheid

'oːpənhɑrtəxɛit
tính thẳng thắn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de openhartigheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De eigenschap om openhartig te zijn; de kwaliteit van openlijk en eerlijk spreken of handelen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính thẳng thắn, bộc trực, nói năng không e dè, ngại ngùng; sự bộc lộ ý kiến một cách thẳng thắn và cởi mở.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Haar openhartigheid werd niet altijd gewaardeerd."

    "Sự thẳng thắn của cô ấy không phải lúc nào cũng được đánh giá cao."

  • "Hij sprak met grote openhartigheid over zijn problemen."

    "Anh ấy nói một cách rất thẳng thắn về những vấn đề của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ là 'de'. Số nhiều của 'openhartigheid' là 'openhartigheden'. 'Openhartigheid' thể hiện sự chân thật và thẳng thắn trong lời nói và hành động, không che giấu điều gì.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de openhartigheid
Haar openhartigheid verraste me.
(Sự thẳng thắn của cô ấy làm tôi ngạc nhiên.)
Số nhiều de openhartigheden
De openhartigheden tijdens de bijeenkomst waren opmerkelijk.
(Những lời tâm sự thẳng thắn trong cuộc họp thật đáng chú ý.)
Thể giảm nhẹ het openhartigheidje
Een klein openhartigheidje kan al veel betekenen.
(Một chút thẳng thắn có thể mang lại rất nhiều ý nghĩa.)