(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de mode
A2
zelfstandig naamwoord A2 Thời trang, Văn hóa

de mode

/mɔːdə/
mốt
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de mode" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De heersende smaak of stijl op een bepaald moment.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

mốt, sự thịnh hành, phong cách đang được ưa chuộng tại một thời điểm cụ thể

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dameskleding is sterk beïnvloed door de mode."

    "Trang phục nữ giới chịu ảnh hưởng lớn bởi thời trang."

  • "Deze stijl is niet meer in de mode."

    "Phong cách này không còn hợp thời nữa."

  • "Hij volgt de laatste mode op de voet."

    "Anh ấy theo sát những xu hướng thời trang mới nhất."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de trend(xu hướng) de stijl(phong cách) de gril(sự ưa chuộng nhất thời, cơn sốt)

Trái nghĩa

het ouderwetse(cái lỗi thời, cổ xưa) de tegenmode(phong cách phản thời trang)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'mode' là giống 'de'. Số nhiều của 'mode' là 'moden'. Từ này chỉ xu hướng, phong cách đang thịnh hành hoặc lỗi thời. Nó có thể ám chỉ quần áo, kiểu tóc, hoặc bất kỳ thứ gì khác có thể thay đổi theo thời gian và được nhiều người chấp nhận hoặc ưa chuộng.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de mode
De mode verandert voortdurend.
(Thời trang luôn thay đổi.)
Số nhiều de modes
De modes van de jaren 80 zijn weer terug.
(Thời trang của những năm 80 đã trở lại.)
Thể giảm nhẹ het modetje
Dat modetje staat je goed.
(Bộ đồ thời trang nhỏ đó rất hợp với bạn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De mode verandert snel, wat betekent dat wat vandaag in de mode is, morgen misschien alweer uit de mode is."

    "Thời trang thay đổi nhanh chóng, điều đó có nghĩa là những gì hợp thời trang ngày hôm nay có thể đã lỗi thời vào ngày mai."

  • "Ik heb drie boeken en vier pennen gekocht. Dit is de tweede keer dat ik naar die winkel ga."

    "Tôi đã mua ba cuốn sách và bốn cây bút. Đây là lần thứ hai tôi đến cửa hàng đó."

  • "Omdat het regent, ga ik niet naar buiten. Ik ruim mijn kamer op. (scheidbaar werkwoord: opruimen) Ik ruim de kamer op."

    "Vì trời mưa, tôi không ra ngoài. Tôi dọn dẹp phòng của tôi. (động từ tách: dọn dẹp) Tôi dọn dẹp phòng."

Số nhiều của danh từ
  • "De mode verandert snel, wat vandaag in de mode is, kan morgen alweer uit de mode zijn."

    "Thời trang thay đổi nhanh chóng, cái gì hợp thời trang hôm nay, ngày mai có thể đã lỗi thời."

  • "Deze winkel heeft altijd de nieuwste mode in de etalage staan."

    "Cửa hàng này luôn trưng bày những mốt thời trang mới nhất trong tủ kính."

  • "Hij volgt de mode niet blindelings, maar draagt wat hij zelf mooi vindt."

    "Anh ấy không mù quáng chạy theo thời trang, mà mặc những gì anh ấy thấy đẹp."