de stijl
Định nghĩa "de stijl" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een manier om iets te doen die kenmerkend is voor een persoon of groep.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách đặc biệt để làm một điều gì đó; phong cách.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ze heeft een unieke stijl van schilderen."
"Cô ấy có một phong cách vẽ tranh độc đáo."
"De architectuur van het gebouw is in een moderne stijl."
"Kiến trúc của tòa nhà theo phong cách hiện đại."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
'Stijl' là danh từ giống đực (mạo từ 'de'). Số nhiều là 'stijlen'. Từ này dùng để chỉ phong cách, kiểu dáng, cách thức đặc trưng của một người, một nhóm, một thời kỳ hoặc một lĩnh vực nào đó. Ví dụ: phong cách thời trang, phong cách viết, phong cách nghệ thuật.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de stijl | De stijl van dit schilderij is erg modern. (Phong cách của bức tranh này rất hiện đại.) |
| Số nhiều | de stijlen | Er zijn veel verschillende stijlen in de architectuur. (Có rất nhiều phong cách khác nhau trong kiến trúc.) |
| Thể giảm nhẹ | het stijltje | Dat is een leuk stijltje! (Đó là một phong cách nhỏ dễ thương!) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De stijl van schilderen van Vincent van Gogh is zeer herkenbaar."
"Phong cách vẽ tranh của Vincent van Gogh rất dễ nhận biết."
-
"Zij is de eerste persoon die de finishlijn overschreed tijdens de marathon."
"Cô ấy là người đầu tiên vượt qua vạch đích trong cuộc thi marathon."
-
"Ik ruim de kamer elke zaterdag op."
"Tôi dọn dẹp phòng mỗi thứ Bảy."
-
"De manager heeft een heel formele stijl van communiceren, wat soms afstandelijk overkomt. (de stijl)"
"Người quản lý có một phong cách giao tiếp rất trang trọng, đôi khi tạo cảm giác xa cách. (phong cách)"
-
"Haar stijl van schilderen is geïnspireerd door de impressionisten. (de stijl)"
"Phong cách vẽ của cô ấy được lấy cảm hứng từ các họa sĩ theo trường phái ấn tượng. (phong cách)"
-
"Elke kunstenaar heeft zijn eigen stijl om emoties over te brengen. (de stijl)"
"Mỗi nghệ sĩ đều có phong cách riêng để truyền tải cảm xúc. (phong cách)"
