(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de moeite
B2
zelfstandig naamwoord B2 Chung

de moeite

/ˈmuitə/
tính chất tốn công sức
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de moeite" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De inspanning of het ongemak dat iets vereist.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính chất đòi hỏi nhiều công sức và thời gian; sự khó khăn đòi hỏi sự nỗ lực.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het kost veel moeite om een nieuwe taal te leren."

    "Việc học một ngôn ngữ mới tốn rất nhiều công sức."

  • "Ik heb veel moeite gedaan om dit project af te ronden."

    "Tôi đã tốn rất nhiều công sức để hoàn thành dự án này."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'Moeite' là một danh từ giống cái, đi với mạo từ 'de'. Số nhiều thường được dùng trong cụm từ cố định như 'moeites'. Lưu ý sự khác biệt giữa 'moeite' (nỗ lực) và 'probleem' (vấn đề). 'Het kost moeite' có nghĩa là 'tốn công sức'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de moeite
Het is de moeite waard om Nederlands te leren.
(Thật đáng để học tiếng Hà Lan.)
Số nhiều de moeites
Al mijn moeites waren niet voor niets.
(Tất cả những nỗ lực của tôi đã không vô ích.)
Thể giảm nhẹ het moeitetje
Het was maar een klein moeitetje om hem te helpen.
(Chỉ là một chút khó khăn nhỏ để giúp anh ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "Het is de moeite waard om Nederlands te leren, omdat het een prachtige taal is."

    "Việc học tiếng Hà Lan rất đáng công sức, vì đó là một ngôn ngữ tuyệt vời."

  • "Ik heb veel moeite gedaan om dit te begrijpen, maar het lukt me nog steeds niet."

    "Tôi đã nỗ lực rất nhiều để hiểu điều này, nhưng tôi vẫn không thành công."

  • "De film was de moeite niet; het verhaal was saai en de acteurs waren slecht."

    "Bộ phim không đáng công sức; câu chuyện nhàm chán và các diễn viên tệ."