het gemak
Định nghĩa "het gemak" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De staat, hoedanigheid of omstandigheid dat iets gemakkelijk is; een gebrek aan moeilijkheid.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái, phẩm chất hoặc điều kiện dễ dàng; sự thiếu khó khăn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het gemak waarmee ze de klus klaarde, was indrukwekkend."
"Sự dễ dàng mà cô ấy hoàn thành công việc thật đáng kinh ngạc."
"We hebben veel gemak van deze nieuwe machine."
"Chúng tôi có rất nhiều sự thuận tiện nhờ chiếc máy mới này."
"Hij deed het met groot gemak."
"Anh ấy đã làm điều đó một cách rất dễ dàng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
‘Gemak’ là danh từ giống 'het' (neuter noun), vì vậy luôn đi với mạo từ 'het' ở số ít. Số nhiều của ‘gemak’ là ‘gemakken’. Từ này diễn tả trạng thái hoặc phẩm chất dễ dàng, không gặp khó khăn, thuận tiện. Nó có thể ám chỉ sự thoải mái về thể chất hoặc tinh thần, hoặc một tình huống diễn ra một cách suôn sẻ.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het gemak | Het gemak waarmee hij de taak voltooide, was opmerkelijk. (Sự dễ dàng mà anh ấy hoàn thành nhiệm vụ thật đáng chú ý.) |
| Số nhiều | de gemakken | Deze hotelkamer biedt alle gemakken. (Phòng khách sạn này cung cấp tất cả các tiện nghi.) |
| Thể giảm nhẹ | het gemakje | Een klein gemakje kan het leven een stuk aangenamer maken. (Một chút tiện lợi nhỏ có thể làm cho cuộc sống dễ chịu hơn rất nhiều.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het gemak waarmee hij de test maakte, verbaasde iedereen."
"Sự dễ dàng mà anh ấy làm bài kiểm tra khiến mọi người ngạc nhiên."
-
"Zij heeft vijf boeken gelezen en is de eerste in de rij."
"Cô ấy đã đọc năm quyển sách và là người đầu tiên trong hàng."
-
"Ik denk dat hij vandaag opbelt."
"Tôi nghĩ rằng hôm nay anh ấy sẽ gọi (điện thoại)."
-
"Het is belangrijk om het gemak van online winkelen te waarderen, vooral als je een druk leven hebt."
"Điều quan trọng là đánh giá cao sự tiện lợi của việc mua sắm trực tuyến, đặc biệt nếu bạn có một cuộc sống bận rộn."
-
"De fiets is rood. Ik denk dat het boek interessant is. Ik weet niet of de man aardig is."
"Chiếc xe đạp màu đỏ. Tôi nghĩ rằng cuốn sách này thú vị. Tôi không biết liệu người đàn ông đó có tốt bụng hay không."
-
"Ik ga naar huis, omdat ik moe ben en ik vroeg naar bed wil gaan. Ik wil graag opruimen voordat de gasten komen. Ik maak de deur open."
"Tôi về nhà, vì tôi mệt và tôi muốn đi ngủ sớm. Tôi muốn dọn dẹp trước khi khách đến. Tôi mở cửa."
-
"Het gemak waarmee hij de puzzel oploste, verbaasde iedereen."
"Sự dễ dàng mà anh ấy giải câu đố đã làm mọi người ngạc nhiên."
-
"De kinderen spelen met groot gemak in de tuin."
"Bọn trẻ chơi rất thoải mái trong vườn."
-
"Dankzij het gemak van online winkelen, hoef ik de deur niet meer uit."
"Nhờ sự tiện lợi của mua sắm trực tuyến, tôi không cần phải ra khỏi nhà nữa."
-
"Hij voelde het gemak van de moderne technologie."
"Anh ấy cảm nhận được sự dễ dàng của công nghệ hiện đại."
-
"Met het gemak waarmee ze de taak voltooide, verbaasde ze iedereen."
"Sự dễ dàng mà cô ấy hoàn thành nhiệm vụ đã làm mọi người ngạc nhiên."
-
"Ze geniet van het gemak van online winkelen."
"Cô ấy tận hưởng sự dễ dàng của việc mua sắm trực tuyến."
