(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de last
B1
zelfstandig naamwoord B1 Tổng quát

de last

/lɑst/
gánh nặng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de last" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een zware verplichting of verantwoordelijkheid die moeilijk te dragen is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một lượng lớn thứ gì đó đang được mang hoặc vận chuyển; một gánh nặng hoặc trách nhiệm lớn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De last van de schulden drukte zwaar op hem."

    "Gánh nặng nợ nần đè nặng lên vai anh ta."

  • "Het is een last om altijd de verantwoordelijkheid te dragen."

    "Việc luôn phải gánh vác trách nhiệm là một gánh nặng."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của 'last' là 'de'. Số nhiều của 'last' là 'lasten'. 'Last' thường được dùng để chỉ một gánh nặng về thể chất hoặc tinh thần, một trách nhiệm nặng nề.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de last
De last op zijn schouders was zwaar.
(Gánh nặng trên vai anh ấy rất nặng.)
Số nhiều de lasten
De lasten van het bedrijf werden steeds groter.
(Gánh nặng của công ty ngày càng lớn.)
Thể giảm nhẹ het lastje
Hij voelde een klein lastje op zijn rug.
(Anh ấy cảm thấy một gánh nặng nhỏ trên lưng.)