(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de inspanning
B1
zelfstandig naamwoord B1 Chung

de inspanning

/ˈɛnspɑnɪŋ/
sự nỗ lực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de inspanning" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het leveren van krachten of vermogen om iets te bereiken; de poging. De poging of het werken aan iets wat veel kracht en energie kost.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự nỗ lực siêng năng và liên tục; công việc khó khăn và đòi hỏi nhiều năng lượng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het vergt veel inspanning om die berg te beklimmen."

    "Cần rất nhiều nỗ lực để leo lên ngọn núi đó."

  • "Door de inspanning van vele vrijwilligers werd het festival een succes."

    "Nhờ sự nỗ lực của nhiều tình nguyện viên mà lễ hội đã thành công."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de luiheid(sự lười biếng) de gemakzucht(sự an nhàn, không muốn cố gắng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'inspanning' là 'inspanningen'. Từ này diễn tả hành động bỏ ra sức lực, cố gắng để đạt được điều gì đó, có thể là cả về thể chất lẫn tinh thần. Nó nhấn mạnh sự khó khăn và năng lượng cần bỏ ra. 'Poging' (nỗ lực, cố gắng) cũng có nghĩa tương tự nhưng thường tập trung hơn vào hành động cố gắng, còn 'inspanning' nhấn mạnh hơn vào công sức bỏ ra.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de inspanning
De inspanning om dit project te voltooien was enorm.
(Nỗ lực để hoàn thành dự án này là rất lớn.)
Số nhiều de inspanningen
Al zijn inspanningen waren tevergeefs.
(Mọi nỗ lực của anh ấy đều vô ích.)
Thể giảm nhẹ het inspanningetje
Een klein inspanningetje kan al een groot verschil maken.
(Một chút nỗ lực nhỏ cũng có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De marathonloper leverde een enorme inspanning om de finish te bereiken."

    "Người chạy marathon đã nỗ lực rất lớn để về đích."

  • "Het bedrijf heeft veel inspanning geleverd om de nieuwe software op tijd af te krijgen."

    "Công ty đã nỗ lực rất nhiều để hoàn thành phần mềm mới đúng thời hạn."

  • "De eerste verdieping is bereikbaar met de trap, maar je kunt ook de lift naar de tweede verdieping nemen. Het getal 'twee' is een telwoord, 'tweede' is een rangtelwoord."

    "Tầng một có thể đến được bằng cầu thang, nhưng bạn cũng có thể đi thang máy lên tầng hai. Số 'hai' là một số đếm, 'thứ hai' là một số thứ tự."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De marathonloper leverde een enorme inspanning om de finish te halen."

    "Người chạy marathon đã nỗ lực rất lớn để về đích."

  • "Het kostte veel inspanning om de top van de berg te bereiken, maar het uitzicht was de moeite waard."

    "Phải tốn rất nhiều công sức để lên đến đỉnh núi, nhưng khung cảnh rất đáng giá."

  • "Zonder jouw inspanningen hadden we dit project nooit op tijd kunnen afronden."

    "Nếu không có những nỗ lực của bạn, chúng tôi sẽ không bao giờ có thể hoàn thành dự án này đúng thời hạn."