(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de afstand
A2
zelfstandig naamwoord A2 Địa lý, Xã hội học, Công nghệ

de afstand

/dɛ ˈɑf.stɑnt/
sự xa xôi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de afstand" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De ruimte die tussen twee punten ligt; lengte van de ruimte tussen twee punten.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái ở xa về khoảng cách hoặc thời gian; phẩm chất hẻo lánh hoặc cô lập.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De afstand tussen Amsterdam en Utrecht is ongeveer 35 kilometer."

    "Khoảng cách giữa Amsterdam và Utrecht khoảng 35 km."

  • "Hij woont op grote afstand van zijn familie."

    "Anh ấy sống xa gia đình."

  • "De afstand tussen de sterren is enorm."

    "Khoảng cách giữa các vì sao là rất lớn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de nabijheid(sự gần gũi, sự cận kề) de nabijkomst(sự đến gần)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ 'de', thuộc giống đực (masculine noun). Mạo từ 'de' được sử dụng trước nó. Số nhiều của 'afstand' là 'afstanden'. Thuật ngữ này thường dùng để chỉ khoảng cách vật lý giữa hai địa điểm hoặc hai vật thể. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ sự xa cách về thời gian hoặc mức độ, nhưng ít phổ biến hơn.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de afstand
De afstand tussen Amsterdam en Parijs is groot.
(Khoảng cách giữa Amsterdam và Paris rất lớn.)
Số nhiều de afstanden
De afstanden in Australië zijn enorm.
(Các khoảng cách ở Úc là vô cùng lớn.)
Thể giảm nhẹ het afstandje
Ik loop nog een klein afstandje.
(Tôi đi bộ thêm một đoạn ngắn nữa.)