de afstand
Định nghĩa "de afstand" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De ruimte die tussen twee punten ligt; lengte van de ruimte tussen twee punten.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái ở xa về khoảng cách hoặc thời gian; phẩm chất hẻo lánh hoặc cô lập.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De afstand tussen Amsterdam en Utrecht is ongeveer 35 kilometer."
"Khoảng cách giữa Amsterdam và Utrecht khoảng 35 km."
"Hij woont op grote afstand van zijn familie."
"Anh ấy sống xa gia đình."
"De afstand tussen de sterren is enorm."
"Khoảng cách giữa các vì sao là rất lớn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ 'de', thuộc giống đực (masculine noun). Mạo từ 'de' được sử dụng trước nó. Số nhiều của 'afstand' là 'afstanden'. Thuật ngữ này thường dùng để chỉ khoảng cách vật lý giữa hai địa điểm hoặc hai vật thể. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ sự xa cách về thời gian hoặc mức độ, nhưng ít phổ biến hơn.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de afstand | De afstand tussen Amsterdam en Parijs is groot. (Khoảng cách giữa Amsterdam và Paris rất lớn.) |
| Số nhiều | de afstanden | De afstanden in Australië zijn enorm. (Các khoảng cách ở Úc là vô cùng lớn.) |
| Thể giảm nhẹ | het afstandje | Ik loop nog een klein afstandje. (Tôi đi bộ thêm một đoạn ngắn nữa.) |
