nabij
[nɑˈbɛi]
ở gần
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "nabij" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Dichtbij; in de buurt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gần; ở gần; trong phạm vi gần.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De winkel is hier nabij."
"Cửa hàng ở gần đây."
"Hij woont nabij het station."
"Anh ấy sống gần ga tàu."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Là một trạng từ chỉ vị trí, có nghĩa là 'gần'. Thường được dùng để chỉ khoảng cách vật lý hoặc không gian. Nó tương tự như 'dichtbij' nhưng có phần trang trọng hơn.
