de nervositeit
Định nghĩa "de nervositeit" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De staat of het gevoel van angst, nervositeit of onzekerheid over wat er kan gebeuren.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc cảm giác lo lắng, hồi hộp, không chắc chắn về điều gì có thể xảy ra.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De nervositeit van de studenten was voelbaar voor het examen."
"Sự hồi hộp của các sinh viên có thể cảm nhận được trước kỳ thi."
"Hij voelde een lichte nervositeit voor zijn eerste presentatie."
"Anh ấy cảm thấy hơi hồi hộp trước bài thuyết trình đầu tiên của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là danh từ giống 'de' (de nervositeit). Số nhiều là 'de nervositeiten'. Từ này diễn tả cảm giác lo lắng, bồn chồn trước một sự kiện quan trọng hoặc khi đối mặt với tình huống không chắc chắn. Tương tự 'sự hồi hộp' trong tiếng Việt.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de nervositeit | De nervositeit voor het examen was hoog. (Sự lo lắng trước kỳ thi rất cao.) |
| Số nhiều | de nervositeiten | De nervositeiten van de artiest waren duidelijk zichtbaar. (Sự lo lắng của nghệ sĩ có thể thấy rõ.) |
| Thể giảm nhẹ | het nervositeitje | Een klein nervositeitje voor de presentatie is normaal. (Một chút lo lắng trước buổi thuyết trình là điều bình thường.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De nervositeit van de student voor het examen was duidelijk zichtbaar."
"Sự lo lắng của sinh viên trước kỳ thi hiển hiện rõ ràng."
-
"Ik heb twee boeken gekocht en mijn zus heeft er vier gekocht. Dit is de tweede keer dat ik naar Nederland ga."
"Tôi đã mua hai cuốn sách và em gái tôi đã mua bốn cuốn. Đây là lần thứ hai tôi đến Hà Lan."
-
"Omdat het regent, gaan we niet naar het strand. Ik ga morgen de vuilnis buiten zetten."
"Vì trời mưa nên chúng ta không đi biển. Ngày mai tôi sẽ đổ rác ra ngoài."
-
"De nervositeit voor het examen was duidelijk te merken bij de studenten."
"Sự lo lắng trước kỳ thi có thể thấy rõ ở các sinh viên."
-
"Het is belangrijk om de juiste lidwoorden te gebruiken; 'de tafel' en 'het huis' zijn goede voorbeelden."
"Điều quan trọng là sử dụng đúng mạo từ; 'de tafel' (cái bàn) và 'het huis' (ngôi nhà) là những ví dụ tốt."
-
"Ik weet dat Jan morgen de afwas zal doen, omdat hij het mij heeft beloofd. (Bijzin: Werkwoord aan het einde)"
"Tôi biết rằng Jan sẽ rửa bát vào ngày mai, bởi vì anh ấy đã hứa với tôi. (Câu phụ: Động từ ở cuối)"
-
"De nervositeit van de student voor het examen was duidelijk zichtbaar."
"Sự lo lắng của sinh viên trước kỳ thi hiện rõ."
-
"De docent probeerde de nervositeit in de klas te verminderen door een ontspanningsoefening te doen."
"Giáo viên cố gắng giảm bớt sự lo lắng trong lớp bằng cách thực hiện một bài tập thư giãn."
-
"Het meervoud van 'de stoel' is 'de stoelen'."
"Số nhiều của 'de stoel' là 'de stoelen'."
-
"De nervositeit van de studenten was voelbaar voor het examen."
"Sự lo lắng của các sinh viên có thể cảm nhận được trước kỳ thi."
-
"Het kleine huisje (huis + -je) stond aan de rand van het bos."
"Ngôi nhà nhỏ (nhà + -je) nằm ở rìa rừng."
-
"Ik heb een klein kopje (kop + -je) koffie gedronken."
"Tôi đã uống một tách cà phê nhỏ (cốc + -je)."
