(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de norm
B2
zelfstandig naamwoord B2 Đời sống hàng ngày, Xã hội học, Thống kê

de norm

[dər nɔrm]
tiêu chuẩn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de norm" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets wat gebruikelijk, typisch of standaard is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cái gì đó là thông thường, điển hình hoặc tiêu chuẩn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De nieuwe norm voor energie-efficiëntie is strenger."

    "Tiêu chuẩn mới về hiệu quả năng lượng đã khắt khe hơn."

  • "Het bedrijf hanteert een strikte gedragscode als norm."

    "Công ty áp dụng một quy tắc ứng xử nghiêm ngặt như một chuẩn mực."

  • "Sociale normen beïnvloeden ons gedrag."

    "Các chuẩn mực xã hội ảnh hưởng đến hành vi của chúng ta."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de uitzondering(sự ngoại lệ) het buitenbeentje(kẻ lạc loài, người khác biệt)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'norm' là giống đực nên dùng mạo từ 'de'. Số nhiều là 'de normen'. Từ này có nghĩa tương tự 'tiêu chuẩn', 'chuẩn mực'. Nó chỉ ra một mức độ hoặc một hành vi được chấp nhận hoặc mong đợi trong một xã hội hoặc nhóm nhất định.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de norm
De norm voor veilige alcoholconsumptie is vastgesteld door de overheid.
(Tiêu chuẩn cho việc tiêu thụ rượu an toàn đã được chính phủ thiết lập.)
Số nhiều de normen
In de samenleving zijn er verschillende normen en waarden.
(Trong xã hội có nhiều chuẩn mực và giá trị khác nhau.)
Thể giảm nhẹ het normpje
Een normpje overtreden kan soms geen kwaad.
(Đôi khi vi phạm một chút tiêu chuẩn cũng không sao.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "1. De norm (Từ vựng): Het is de norm om in Nederland op de fiets naar het werk te gaan."

    "1. De norm (Từ vựng): Ở Hà Lan, việc đi làm bằng xe đạp là điều bình thường/tiêu chuẩn."

  • "2. Lidwoorden (De/Het) - De: De fiets staat voor de deur. (V2-regel, 'staat' là động từ thứ 2)"

    "2. Mạo từ (De/Het) - De: Chiếc xe đạp đang dựng trước cửa."

  • "3. Lidwoorden (De/Het) - Het: Ik denk dat het belangrijk is dat je het Nederlands goed leert. (Bijzin - 'leert' ở cuối)"

    "3. Mạo từ (De/Het) - Het: Tôi nghĩ rằng việc bạn học tốt tiếng Hà Lan là điều quan trọng."