(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de maatstaf
B1
zelfstandig naamwoord B1 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Toán học, Kinh tế

de maatstaf

/də ˈmɑːtstɑf/
đo lường
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de maatstaf" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een eenheid of standaard systeem gebruikt in het meten; een apparaat gebruikt om te meten.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một đơn vị hoặc hệ thống tiêu chuẩn được sử dụng trong đo lường; một thiết bị được sử dụng để đo lường.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze maatstaf is niet nauwkeurig genoeg voor dit experiment."

    "Thước đo này không đủ chính xác cho thí nghiệm này."

  • "Hoe meten we succes op de lange termijn?"

    "Chúng ta đo lường sự thành công trong dài hạn bằng tiêu chí nào?"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là danh từ 'maatstaf' có mạo từ 'de'. Số nhiều là 'maatstaven'. Từ này có nghĩa là một tiêu chuẩn, một thước đo (cả nghĩa đen và nghĩa bóng) được dùng để đánh giá hoặc so sánh.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de maatstaf
De maatstaf voor succes is voor iedereen anders.
(Tiêu chuẩn thành công khác nhau đối với mỗi người.)
Số nhiều de maatstaven
De maatstaven voor kwaliteit zijn streng.
(Các tiêu chuẩn về chất lượng rất nghiêm ngặt.)
Thể giảm nhẹ het maatstafje
Met een maatstafje kun je kleine afmetingen nauwkeurig meten.
(Bạn có thể đo chính xác các kích thước nhỏ bằng một thước đo nhỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De maatstaf voor succes in dit project is de klanttevredenheid."

    "Tiêu chuẩn đánh giá sự thành công trong dự án này là sự hài lòng của khách hàng."

  • "We gebruiken de maatstaf van de ISO-normen om de kwaliteit van onze producten te beoordelen."

    "Chúng tôi sử dụng tiêu chuẩn ISO để đánh giá chất lượng sản phẩm của mình."

  • "De prestaties van de leerlingen worden beoordeeld aan de hand van een objectieve maatstaf."

    "Thành tích của học sinh được đánh giá dựa trên một tiêu chuẩn khách quan."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De maatstaf voor succes in dit project is de kwaliteit van de code."

    "Tiêu chuẩn để đánh giá thành công trong dự án này là chất lượng của mã."

  • "Het huis is klein, maar het tuintje is heel gezellig. (huis -> huisje, tuin -> tuintje)"

    "Ngôi nhà thì nhỏ, nhưng khu vườn nhỏ lại rất ấm cúng. (nhà -> nhà nhỏ, vườn -> vườn nhỏ)"

  • "Ik bel de dokter op, omdat ik me niet lekker voel. (opbellen -> bel...op)"

    "Tôi gọi cho bác sĩ, bởi vì tôi cảm thấy không khỏe. (gọi điện -> gọi...điện)"