(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de onbekende
B1
zelfstandig naamwoord B1 Chung (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

de onbekende

/ɔn.bəˈkɛn.də/
người vô danh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de onbekende" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een persoon wiens identiteit niet bekend is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người không được xác định hoặc bí ẩn; một số lượng hoặc giá trị mà giá trị của nó chưa được biết.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De politie is nog steeds op zoek naar de onbekende dader."

    "Cảnh sát vẫn đang tìm kiếm thủ phạm vô danh."

  • "Het slachtoffer werd gevonden als een onbekende in het park."

    "Nạn nhân được tìm thấy như một người vô danh trong công viên."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ đi kèm danh từ này là 'de'. Số nhiều của 'de onbekende' là 'de onbekenden'. Trong tiếng Hà Lan, việc sử dụng đúng mạo từ 'de' hoặc 'het' rất quan trọng vì nó ảnh hưởng đến cách chia tính từ và các thành phần ngữ pháp khác.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de onbekende
De onbekende man stond in de hoek van de straat.
(Người đàn ông lạ mặt đứng ở góc phố.)
Số nhiều de onbekenden
De politie zocht naar de onbekenden die bij de overval betrokken waren.
(Cảnh sát đang tìm kiếm những người lạ mặt có liên quan đến vụ cướp.)
Thể giảm nhẹ het onbekendje
Het onbekendje in de menigte trok mijn aandacht.
(Một người lạ nhỏ bé giữa đám đông thu hút sự chú ý của tôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De politie is op zoek naar de onbekende dader."

    "Cảnh sát đang tìm kiếm thủ phạm vô danh."

  • "Het slachtoffer kon de onbekende man niet beschrijven."

    "Nạn nhân không thể mô tả người đàn ông không rõ danh tính."

  • "De onbekende brief bevatte een dreigende boodschap."

    "Bức thư vô danh chứa một thông điệp đe dọa."