de onbekende
Định nghĩa "de onbekende" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een persoon wiens identiteit niet bekend is.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người không được xác định hoặc bí ẩn; một số lượng hoặc giá trị mà giá trị của nó chưa được biết.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De politie is nog steeds op zoek naar de onbekende dader."
"Cảnh sát vẫn đang tìm kiếm thủ phạm vô danh."
"Het slachtoffer werd gevonden als een onbekende in het park."
"Nạn nhân được tìm thấy như một người vô danh trong công viên."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ đi kèm danh từ này là 'de'. Số nhiều của 'de onbekende' là 'de onbekenden'. Trong tiếng Hà Lan, việc sử dụng đúng mạo từ 'de' hoặc 'het' rất quan trọng vì nó ảnh hưởng đến cách chia tính từ và các thành phần ngữ pháp khác.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de onbekende | De onbekende man stond in de hoek van de straat. (Người đàn ông lạ mặt đứng ở góc phố.) |
| Số nhiều | de onbekenden | De politie zocht naar de onbekenden die bij de overval betrokken waren. (Cảnh sát đang tìm kiếm những người lạ mặt có liên quan đến vụ cướp.) |
| Thể giảm nhẹ | het onbekendje | Het onbekendje in de menigte trok mijn aandacht. (Một người lạ nhỏ bé giữa đám đông thu hút sự chú ý của tôi.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De politie is op zoek naar de onbekende dader."
"Cảnh sát đang tìm kiếm thủ phạm vô danh."
-
"Het slachtoffer kon de onbekende man niet beschrijven."
"Nạn nhân không thể mô tả người đàn ông không rõ danh tính."
-
"De onbekende brief bevatte een dreigende boodschap."
"Bức thư vô danh chứa một thông điệp đe dọa."
