(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de bekende
A2
zelfstandig naamwoord A2 Giao tiếp hàng ngày

de bekende

/də bəˈkɛndə/
gương mặt quen thuộc
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de bekende" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een persoon die iemand herkent; een kennis.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người mà ai đó nhận ra; một người quen.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik zag de bekende acteur gisteren in de supermarkt."

    "Tôi đã thấy nam diễn viên quen thuộc đó trong siêu thị ngày hôm qua."

  • "Ze is een bekende van mijn ouders."

    "Cô ấy là một người quen của bố mẹ tôi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một cụm danh từ đặc biệt trong tiếng Hà Lan. 'Bekende' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'kennen' (biết, quen biết) nhưng được dùng như một danh từ để chỉ 'người quen' hoặc 'người nổi tiếng'. Vì nó được dùng như danh từ chung chỉ người, nên mạo từ đi kèm là 'de'. Số nhiều của 'de bekende' là 'de bekenden'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de bekende
De bekende zanger gaf een geweldig concert.
(Ca sĩ nổi tiếng đã có một buổi hòa nhạc tuyệt vời.)
Số nhiều de bekenden
We zagen veel bekenden op het feest.
(Chúng tôi đã thấy nhiều người quen tại bữa tiệc.)
Thể giảm nhẹ het bekende'tje
Hij is maar een bekende'tje in de stad.
(Anh ấy chỉ là một người quen nhỏ bé trong thành phố.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "Ik zag de bekende op straat en we maakten een praatje."

    "Tôi thấy một người quen trên phố và chúng tôi đã trò chuyện."

  • "De bekende groette me vriendelijk toen ik de winkel binnenkwam."

    "Người quen chào tôi một cách thân thiện khi tôi bước vào cửa hàng."

  • "Omdat ik de bekende al lang niet meer had gezien, herkende ik hem bijna niet."

    "Vì tôi đã lâu không gặp người quen này, tôi hầu như không nhận ra anh ấy."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Ik zag de bekende van mijn broer op het feest."

    "Tôi thấy một người quen của anh trai tôi ở bữa tiệc."

  • "Mijn vader begroette de bekende hartelijk."

    "Bố tôi chào người quen một cách nồng nhiệt."

  • "Is hij een bekende van jou?"

    "Anh ấy có phải người quen của bạn không?"