(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de onderwerping
C1
zelfstandig naamwoord C1 Chung

de onderwerping

/ˌɔndərˈʋɛrpɪŋ/
sự khuất phục
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de onderwerping" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het proces of de daad van zich onderwerpen aan de macht of wil van een ander.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động hoặc sự thật chấp nhận hoặc khuất phục trước một sức mạnh vượt trội hoặc trước ý chí hoặc quyền hạn của người khác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De onderwerping van het volk was compleet na de invasie."

    "Sự khuất phục của người dân là hoàn toàn sau cuộc xâm lược."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de overgave(sự đầu hàng) de capitulatie(sự đầu hàng, sự thoái lui)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của 'onderwerping' là 'de'. Số nhiều của 'onderwerping' là 'onderwerpingen'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de onderwerping
De onderwerping van de stad was compleet.
(Sự khuất phục của thành phố đã hoàn toàn.)
Số nhiều de onderwerpingen
De onderwerpingen aan het gezag waren talrijk.
(Sự khuất phục trước chính quyền rất nhiều.)
Thể giảm nhẹ het onderwerpingske
Een klein onderwerpingske is soms genoeg om vrede te bereiken.
(Đôi khi một sự khuất phục nhỏ là đủ để đạt được hòa bình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De onderwerping aan de dictator was compleet; het volk had geen andere keuze dan te gehoorzamen."

    "Sự khuất phục trước nhà độc tài là hoàn toàn; người dân không có lựa chọn nào khác ngoài việc tuân theo."

  • "Mijn broer is de eerste die de marathon loopt en hij hoopt op een eerste plaats."

    "Anh trai tôi là người đầu tiên chạy marathon và anh ấy hy vọng giành được vị trí thứ nhất."

  • "Omdat het regent, ga ik de boodschappen later ophalen."

    "Vì trời mưa, tôi sẽ đi lấy đồ sau."

Số nhiều của danh từ
  • "De onderwerping van de koloniën was een schanddaad."

    "Sự khuất phục của các thuộc địa là một hành động đáng hổ thẹn."

  • "Het is belangrijk dat we de onderwerping aan onze angsten overwinnen."

    "Điều quan trọng là chúng ta phải vượt qua sự khuất phục trước những nỗi sợ hãi của mình."

  • "De boer heeft veel koeien. (Koe - Koeien)"

    "Người nông dân có nhiều bò. (Bò cái - Những con bò cái)"