de weerstand
Định nghĩa "de weerstand" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het zich verzetten tegen iets of iemand; de tegenwerking.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
sự chống lại, sự kháng cự, sự phản kháng
Ví dụ (Voorbeelden)
"De bevolking bood felle weerstand tegen de bezetter."
"Người dân đã kháng cự quyết liệt chống lại kẻ chiếm đóng."
"Zonder weerstand van de vloer zou het huis instorten."
"Nếu không có sự chịu lực của sàn nhà, ngôi nhà sẽ sụp đổ."
"De auto heeft veel weerstand ondervonden tijdens de klim."
"Chiếc xe đã gặp nhiều sức cản trong quá trình leo dốc."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
‘De weerstand’ là danh từ giống đực, có mạo từ 'de'. Số nhiều là 'de weerstanden'. Từ này mang nghĩa chung là sự chống cự, kháng cự, đối kháng. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ vật lý (kháng cự của vật liệu) đến xã hội (sự phản kháng của người dân) hay y học (hệ miễn dịch).
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de weerstand | De weerstand tegen de nieuwe wet groeit. (Sự phản kháng đối với luật mới đang gia tăng.) |
| Số nhiều | de weerstanden | Er zijn veel weerstanden tegen de verandering. (Có rất nhiều sự phản kháng đối với sự thay đổi.) |
| Thể giảm nhẹ | het weerstandje | Een klein weerstandje kan de stroom beïnvloeden. (Một điện trở nhỏ có thể ảnh hưởng đến dòng điện.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De weerstand tegen de nieuwe wet was enorm groot."
"Sự phản kháng đối với luật mới là vô cùng lớn."
-
"Het is belangrijk te onthouden dat 'de' gebruikt wordt voor de meeste woorden, maar 'het' voor onzijdige woorden zoals 'het huis'."
"Điều quan trọng cần nhớ là 'de' được sử dụng cho hầu hết các từ, nhưng 'het' cho các từ trung tính như 'het huis' (ngôi nhà)."
-
"Omdat hij te laat was, kon hij de trein niet meer halen; hij belde zijn baas op om te zeggen dat hij later zou komen."
"Vì anh ấy đến muộn, anh ấy không thể bắt kịp chuyến tàu; anh ấy gọi điện cho sếp để nói rằng anh ấy sẽ đến muộn hơn."
-
"De weerstand tegen de nieuwe maatregelen groeit."
"Sự phản kháng đối với các biện pháp mới đang tăng lên."
-
"Ondanks de weerstand van de werknemers, heeft de directeur de reorganisatie doorgezet."
"Bất chấp sự phản kháng của công nhân, giám đốc vẫn tiếp tục việc tái cơ cấu."
-
"De elektrische weerstand van dit materiaal is erg hoog."
"Điện trở của vật liệu này rất cao."
