de onmogelijkheid
Định nghĩa "de onmogelijkheid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De staat of het feit onmogelijk te zijn; iets wat niet kan gebeuren.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc sự thật không thể xảy ra; điều không thể.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De onmogelijkheid van de taak maakte de ingenieurs moedeloos."
"Sự không thể của nhiệm vụ khiến các kỹ sư nản lòng."
"Hij stuitte op de onmogelijkheid om zijn dromen te realiseren."
"Anh ta vấp phải sự không thể thực hiện được ước mơ của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'onmogelijkheden'. Từ này mang nghĩa sự/tình trạng không thể, điều không thể xảy ra, trái ngược với 'mogelijkheid' (khả năng, điều có thể).
Ví dụ: De onmogelijkheid om te vliegen werd overwonnen door technologie. (Sự không thể bay đã được công nghệ khắc phục.)
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de onmogelijkheid | De onmogelijkheid om te vliegen frustreerde haar. (Việc không thể bay làm cô ấy thất vọng.) |
| Số nhiều | de onmogelijkheden | We moeten de onmogelijkheden overwinnen. (Chúng ta phải vượt qua những điều không thể.) |
| Thể giảm nhẹ | het onmogelijkheidje | Er is een klein onmogelijkheidje bij het regelen van de reis. (Có một chút khó khăn nhỏ trong việc sắp xếp chuyến đi.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De onmogelijkheid van tijdreizen is een veelbesproken onderwerp in de wetenschap."
"Tính bất khả thi của việc du hành thời gian là một chủ đề được thảo luận nhiều trong khoa học."
-
"Het verdriet werd veroorzaakt door de onmogelijkheid om haar verloren liefde terug te krijgen."
"Nỗi buồn gây ra bởi sự bất khả thi trong việc lấy lại tình yêu đã mất của cô ấy."
-
"De politici bespraken de onmogelijkheid om alle problemen in één keer op te lossen."
"Các chính trị gia đã thảo luận về sự bất khả thi trong việc giải quyết tất cả các vấn đề cùng một lúc."
