de onjuistheid
/ɔnˈœystɦɛi̯t/
sự không chính xác
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "de onjuistheid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De eigenschap of staat van onjuist te zijn; een gebrek aan nauwkeurigheid of geldigheid.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tính chất hoặc trạng thái không chính xác; sự thiếu chính xác hoặc độ xác thực.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De onjuistheid van de gegevens werd later ontdekt."
"Sự không chính xác của dữ liệu sau đó đã được phát hiện."
"Hij wees op de onjuistheid van zijn beweringen."
"Anh ấy chỉ ra sự không chính xác trong những tuyên bố của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'onjuistheden'. Từ này nhấn mạnh sự thiếu chính xác, có thể ám chỉ thông tin sai, phép đo không đúng, hoặc lập luận không hợp lý.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de onjuistheid | De onjuistheid in zijn rapport werd snel ontdekt. (Sự không chính xác trong báo cáo của anh ấy đã nhanh chóng bị phát hiện.) |
| Số nhiều | de onjuistheden | Er zaten verschillende onjuistheden in het document. (Có một vài điểm không chính xác trong tài liệu.) |
| Thể giảm nhẹ | het onjuistheidje | Het onjuistheidje in de berekening was makkelijk te corrigeren. (Lỗi nhỏ trong phép tính rất dễ sửa.) |
