(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de juistheid
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tổng quát

de juistheid

/ˈjœystɦɛit/
tính đúng đắn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de juistheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De mate waarin iets correct of waar is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính đúng đắn; sự chính xác; sự không có lỗi.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De juistheid van deze gegevens is essentieel voor het onderzoek."

    "Sự đúng đắn của những dữ liệu này là thiết yếu cho cuộc nghiên cứu."

  • "We moeten de juistheid van de berekeningen controleren."

    "Chúng ta phải kiểm tra sự chính xác của các phép tính."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'juistheid' là 'juistheden'. Thuật ngữ này nhấn mạnh vào sự đúng đắn, chính xác của thông tin, kết quả, hoặc một tuyên bố. Nó khác với 'correctheid' (sự đúng đắn về mặt quy tắc, hành vi) ở chỗ 'juistheid' tập trung nhiều hơn vào tính xác thực và sự phù hợp với thực tế hoặc một tiêu chuẩn nhất định.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de juistheid
De juistheid van zijn bewering werd in twijfel getrokken.
(Tính đúng đắn trong lời khẳng định của anh ấy đã bị nghi ngờ.)
Số nhiều de juistheden
We moeten de juistheden van de feiten controleren voordat we conclusies trekken.
(Chúng ta cần kiểm tra tính đúng đắn của các sự kiện trước khi đưa ra kết luận.)
Thể giảm nhẹ het juistheidje
Het juistheidje van de meting is belangrijk voor de nauwkeurigheid.
(Tính đúng đắn nhỏ của phép đo rất quan trọng đối với độ chính xác.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De juistheid van zijn bewering werd in twijfel getrokken."

    "Tính chính xác trong lời khẳng định của anh ấy đã bị nghi ngờ."

  • "Het is belangrijk om de juistheid van de gegevens te controleren voordat je een beslissing neemt."

    "Điều quan trọng là phải kiểm tra tính chính xác của dữ liệu trước khi bạn đưa ra quyết định."

  • "Zij heeft de juistheid van de berekening geverifieerd met een rekenmachine."

    "Cô ấy đã xác minh tính chính xác của phép tính bằng máy tính."