(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de opening
B1
zelfstandig naamwoord B1 Xã hội, Nghi lễ

de opening

'oːpənɪŋ
lễ khánh thành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de opening" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een plechtige gebeurtenis om de start of voltooiing van iets te markeren, of om iemand of iets te eren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một sự kiện hoặc nghi lễ trang trọng để đánh dấu sự khai trương hoặc hoàn thành của một cái gì đó, hoặc để tôn vinh ai đó hoặc một điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De opening van het nieuwe museum werd groots gevierd."

    "Lễ khánh thành của bảo tàng mới đã được tổ chức rất lớn."

  • "De burgemeester sprak tijdens de opening van het festival."

    "Thị trưởng đã phát biểu trong lễ khai mạc của lễ hội."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de inauguratie(lễ nhậm chức, lễ khánh thành) de onthulling(lễ khai trương, lễ ra mắt)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'de' is een lidwoord (mạo từ) dat hoort bij het zelfstandig naamwoord 'opening'. In het Nederlands zijn er twee lidwoorden: 'de' en 'het'. Er is geen duidelijke regel wanneer je 'de' of 'het' gebruikt, maar je kunt het beste het lidwoord tegelijk met het woord leren. Het meervoud van 'opening' is 'openingen'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de opening
De opening van de tentoonstelling was een groot succes.
(Lễ khai mạc triển lãm đã thành công rực rỡ.)
Số nhiều de openingen
De openingen in de muur moeten gedicht worden.
(Các lỗ hổng trên tường cần được vá lại.)
Thể giảm nhẹ het openingetje
Er zit een klein openingetje in de doos.
(Có một lỗ nhỏ trên hộp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De opening van het nieuwe museum was een groot succes. (de opening - Een plechtige gebeurtenis om de start of voltooiing van iets te markeren, of om iemand of iets te eren.)"

    "Lễ khai trương của bảo tàng mới đã thành công rực rỡ. (de opening - Một sự kiện trang trọng để đánh dấu sự khởi đầu hoặc hoàn thành của một cái gì đó, hoặc để tôn vinh ai đó hoặc điều gì đó.)"

  • "Ik heb twee broers en een zus. (Getallen: twee - số đếm) Mijn eerste auto was rood. (Cijfers: eerste - số thứ tự)"

    "Tôi có hai anh trai và một em gái. (Số đếm: twee - số hai) Chiếc xe đầu tiên của tôi màu đỏ. (Số thứ tự: eerste - thứ nhất)"

  • "Zij maakt de kamer schoon. Zij maakt de kamer elke dag schoon. (Scheidbare werkwoorden: schoonmaken -> maakt schoon, tiền tố 'schoon' tách ra và đứng cuối câu). Omdat zij de kamer elke dag schoonmaakt, is deze altijd netjes. (Bijzin: Động từ 'schoonmaakt' ở cuối câu. 'Omdat' đẩy động từ xuống cuối. V2-regel không áp dụng ở đây). Vandaag ruimt hij de zolder op. (Scheidbare werkwoorden: opruimen -> ruimt op, động từ ở vị trí thứ 2 - V2-regel)"

    "Cô ấy dọn dẹp phòng. Cô ấy dọn dẹp phòng mỗi ngày. (Động từ tách: schoonmaken -> maakt schoon, tiền tố 'schoon' tách ra và đứng cuối câu). Bởi vì cô ấy dọn dẹp phòng mỗi ngày, nó luôn gọn gàng. (Mệnh đề phụ: Động từ 'schoonmaakt' ở cuối câu. 'Omdat' đẩy động từ xuống cuối. Quy tắc V2 không áp dụng ở đây). Hôm nay anh ấy dọn dẹp gác mái. (Động từ tách: opruimen -> ruimt op, động từ ở vị trí thứ 2 - quy tắc V2)"

Mạo từ De và Het
  • "De opening van het nieuwe museum was een groot succes."

    "Lễ khai trương bảo tàng mới đã thành công rực rỡ."

  • "Het is belangrijk dat je de juiste lidwoorden (de of het) gebruikt, omdat dit de betekenis van de zin kan veranderen."

    "Điều quan trọng là bạn phải sử dụng đúng mạo từ (de hoặc het), vì điều này có thể thay đổi ý nghĩa của câu."

  • "Omdat het zo druk was, kon ik de auto niet parkeren en moest ik een andere plek zoeken om mijn auto neer te zetten."

    "Vì quá đông đúc, tôi không thể đỗ xe và phải tìm một chỗ khác để đỗ xe."

Số nhiều của danh từ
  • "De opening van het museum was een groot succes."

    "Lễ khai trương bảo tàng đã thành công rực rỡ."

  • "De officiële opening van de nieuwe brug zal volgende week plaatsvinden."

    "Lễ khai trương chính thức của cây cầu mới sẽ diễn ra vào tuần tới."

  • "Tijdens de opening speechte de burgemeester over de toekomst van de stad."

    "Trong buổi khai mạc, thị trưởng đã phát biểu về tương lai của thành phố."