(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de sluiting
A2
zelfstandig naamwoord A2 Chung

de sluiting

'slœʏ̯.tɪŋ
khóa cài
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de sluiting" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een mechanisme om iets te sluiten of vast te maken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vật dùng để nối các vật lại với nhau; khóa cài, khóa, dây kéo, v.v.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De sluiting van mijn tas is kapot."

    "Cái khóa cài của túi tôi bị hỏng rồi."

  • "Controleer de sluiting van je riem."

    "Kiểm tra khóa cài của thắt lưng bạn đi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ là 'de'. Số nhiều thường là 'de sluitingen'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de sluiting
De sluiting van de fabriek was een zware klap voor de stad.
(Việc đóng cửa nhà máy là một đòn nặng nề đối với thành phố.)
Số nhiều de sluitingen
De sluitingen van de winkels vonden plaats vanwege de economische crisis.
(Việc đóng cửa các cửa hàng diễn ra do cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Thể giảm nhẹ het sluitinkje
Ik hoorde een klein sluitinkje toen ze de doos opende.
(Tôi nghe thấy một tiếng đóng nhỏ khi cô ấy mở chiếc hộp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De sluiting van de deur is kapot."

    "Cái chốt cửa bị hỏng."

  • "Ik heb drie boeken gekocht en mijn zus heeft het tweede boek gelezen."

    "Tôi đã mua ba quyển sách và em gái tôi đã đọc quyển sách thứ hai."

  • "Wij maken de som morgen af."

    "Chúng tôi sẽ hoàn thành bài toán vào ngày mai."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De sluiting van de deur was kapot."

    "Cái chốt cửa đã bị hỏng."

  • "Ik drink een kopje koffie. (kop -> kopje)"

    "Tôi uống một tách cà phê nhỏ. (tách -> tách nhỏ)"

  • "De man heeft een klein huisje gekocht. (huis -> huisje)"

    "Người đàn ông đã mua một ngôi nhà nhỏ. (nhà -> nhà nhỏ)"