(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de opdracht
B1
zelfstandig naamwoord B1 Chính trị, Luật, Kinh doanh

de opdracht

/ɔpˈdrɑxt/
ủy nhiệm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de opdracht" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een formele opdracht of machtiging om iets te doen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một mệnh lệnh hoặc ủy nhiệm chính thức để làm điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij kreeg de opdracht de zaak te onderzoeken."

    "Anh ấy được giao nhiệm vụ điều tra vụ việc."

  • "De directeur gaf hem de opdracht een nieuw project te starten."

    "Giám đốc giao cho anh ấy nhiệm vụ khởi động một dự án mới."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ là 'de'. Số nhiều thường là 'de opdrachten'. Trong tiếng Hà Lan, 'opdracht' có thể mang nghĩa là 'nhiệm vụ', 'ủy nhiệm', hoặc 'bài tập' (trong trường học).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de opdracht
De opdracht was moeilijk.
(Nhiệm vụ rất khó.)
Số nhiều de opdrachten
De studenten hebben veel opdrachten.
(Các sinh viên có rất nhiều bài tập.)
Thể giảm nhẹ het opdrachtje
Ik heb een klein opdrachtje voor je.
(Tôi có một nhiệm vụ nhỏ cho bạn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De student heeft de opdracht van de docent ontvangen."

    "Sinh viên đã nhận được nhiệm vụ từ giáo viên."

  • "Het is belangrijk dat je de opdracht op tijd inlevert, omdat anders je cijfer lager wordt."

    "Điều quan trọng là bạn phải nộp bài đúng hạn, nếu không điểm của bạn sẽ thấp hơn."

  • "Ik neem aan dat de opdracht, die hij gisteren heeft ontvangen, zeer moeilijk is."

    "Tôi cho rằng nhiệm vụ mà anh ấy nhận được ngày hôm qua rất khó."

Số nhiều của danh từ
  • "De directeur gaf de student de opdracht om het project te voltooien."

    "Giám đốc giao cho sinh viên nhiệm vụ hoàn thành dự án."

  • "Wij hebben de opdracht gekregen om een nieuwe marketingstrategie te ontwikkelen."

    "Chúng tôi đã nhận được nhiệm vụ phát triển một chiến lược marketing mới."

  • "Na de succesvolle afronding van de opdracht, ontving het team een bonus."

    "Sau khi hoàn thành thành công nhiệm vụ, nhóm đã nhận được tiền thưởng."