de opdracht
Định nghĩa "de opdracht" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een formele opdracht of machtiging om iets te doen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một mệnh lệnh hoặc ủy nhiệm chính thức để làm điều gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij kreeg de opdracht de zaak te onderzoeken."
"Anh ấy được giao nhiệm vụ điều tra vụ việc."
"De directeur gaf hem de opdracht een nieuw project te starten."
"Giám đốc giao cho anh ấy nhiệm vụ khởi động một dự án mới."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ là 'de'. Số nhiều thường là 'de opdrachten'. Trong tiếng Hà Lan, 'opdracht' có thể mang nghĩa là 'nhiệm vụ', 'ủy nhiệm', hoặc 'bài tập' (trong trường học).
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de opdracht | De opdracht was moeilijk. (Nhiệm vụ rất khó.) |
| Số nhiều | de opdrachten | De studenten hebben veel opdrachten. (Các sinh viên có rất nhiều bài tập.) |
| Thể giảm nhẹ | het opdrachtje | Ik heb een klein opdrachtje voor je. (Tôi có một nhiệm vụ nhỏ cho bạn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De student heeft de opdracht van de docent ontvangen."
"Sinh viên đã nhận được nhiệm vụ từ giáo viên."
-
"Het is belangrijk dat je de opdracht op tijd inlevert, omdat anders je cijfer lager wordt."
"Điều quan trọng là bạn phải nộp bài đúng hạn, nếu không điểm của bạn sẽ thấp hơn."
-
"Ik neem aan dat de opdracht, die hij gisteren heeft ontvangen, zeer moeilijk is."
"Tôi cho rằng nhiệm vụ mà anh ấy nhận được ngày hôm qua rất khó."
-
"De directeur gaf de student de opdracht om het project te voltooien."
"Giám đốc giao cho sinh viên nhiệm vụ hoàn thành dự án."
-
"Wij hebben de opdracht gekregen om een nieuwe marketingstrategie te ontwikkelen."
"Chúng tôi đã nhận được nhiệm vụ phát triển một chiến lược marketing mới."
-
"Na de succesvolle afronding van de opdracht, ontving het team een bonus."
"Sau khi hoàn thành thành công nhiệm vụ, nhóm đã nhận được tiền thưởng."
