de taak
Định nghĩa "de taak" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een opdracht die uitgevoerd moet worden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một công việc, nhiệm vụ cần được thực hiện.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De leraar gaf de studenten een moeilijke taak."
"Giáo viên giao cho sinh viên một nhiệm vụ khó khăn."
"Het is jouw taak om de kamer op te ruimen."
"Nhiệm vụ của bạn là dọn dẹp căn phòng."
"Deze taak vereist veel concentratie."
"Nhiệm vụ này đòi hỏi sự tập trung cao độ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
'Taak' là danh từ giống đực (de-woord), vì vậy mạo từ đi kèm là 'de'. Số nhiều của 'taak' là 'taken'. Từ này dùng để chỉ một công việc cụ thể, một nhiệm vụ phải hoàn thành, có thể là trong công việc, học tập hoặc cuộc sống hàng ngày.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de taak | De taak is moeilijk. (Nhiệm vụ này khó.) |
| Số nhiều | de taken | De taken zijn verdeeld. (Các nhiệm vụ đã được phân chia.) |
| Thể giảm nhẹ | het taakje | Ik heb een klein taakje voor je. (Tôi có một nhiệm vụ nhỏ cho bạn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het is belangrijk om de taak op tijd af te ronden."
"Điều quan trọng là phải hoàn thành nhiệm vụ đúng thời hạn."
-
"De student kreeg de taak om een presentatie te geven over duurzaamheid."
"Sinh viên được giao nhiệm vụ thuyết trình về tính bền vững."
-
"Het kind vond het een moeilijke taak om zijn kamer op te ruimen."
"Đứa trẻ thấy việc dọn dẹp phòng của mình là một nhiệm vụ khó khăn."
-
"De taak is moeilijk, maar we moeten doorzetten."
"Nhiệm vụ này khó, nhưng chúng ta phải kiên trì."
-
"De man heeft twee katten en drie honden."
"Người đàn ông đó có hai con mèo và ba con chó."
-
"Het uitvoeren van de taak kost veel tijd."
"Việc thực hiện nhiệm vụ tốn rất nhiều thời gian."
