(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de oplichterij
B1
zelfstandig naamwoord B1 Tổng quát

de oplichterij

/ɔpˈsxɪ.tə.rɛi/
đường dây
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de oplichterij" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een frauduleuze of oneerlijke manier om geld te verdienen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một kế hoạch bất hợp pháp hoặc không trung thực để kiếm tiền.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De politie heeft een grote oplichterij opgerold waarbij miljoenen euro's werden gestolen."

    "Cảnh sát đã triệt phá một vụ lừa đảo lớn, trong đó hàng triệu euro đã bị đánh cắp."

  • "Hij werd veroordeeld voor oplichterij en witwassen."

    "Anh ta bị kết án vì tội lừa đảo và rửa tiền."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'oplichterijen'. Thuật ngữ này mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành vi lừa đảo hoặc gian lận để chiếm đoạt tiền của người khác. Nó nhấn mạnh vào sự gian trá và bất hợp pháp của kế hoạch.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de oplichterij
De oplichterij kwam aan het licht na een grondig onderzoek.
(Vụ lừa đảo bị phanh phui sau một cuộc điều tra kỹ lưỡng.)
Số nhiều de oplichterijen
De politie onderzoekt verschillende oplichterijen in de regio.
(Cảnh sát đang điều tra nhiều vụ lừa đảo khác nhau trong khu vực.)
Thể giảm nhẹ het oplichterijtje
Het oplichterijtje met de loterijbonnen was snel ontdekt.
(Vụ lừa đảo nhỏ với vé số đã nhanh chóng bị phát hiện.)