de zwendel
Định nghĩa "de zwendel" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een praktijk die erop gericht is mensen te bedriegen door valse beloftes of misleiding.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một trò lừa đảo trong đó kẻ lừa đảo chiếm được lòng tin của nạn nhân.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De politie onderzoekt de zwendel die veel ouderen hun spaargeld heeft gekost."
"Cảnh sát đang điều tra vụ lừa đảo đã khiến nhiều người cao tuổi mất hết tiền tiết kiệm."
"Het bedrijf werd beschuldigd van een grootschalige zwendel met investeringen."
"Công ty bị buộc tội có một vụ lừa đảo quy mô lớn liên quan đến đầu tư."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'zwendel' giống đực, nên dùng mạo từ 'de'. Số nhiều là 'zwendels'. Từ này dùng để chỉ một hành vi lừa đảo có tính toán, có thể là một vụ việc hoặc một hoạt động.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de zwendel | De zwendel werd al snel ontdekt. (Vụ lừa đảo đã nhanh chóng bị phát hiện.) |
| Số nhiều | de zwendels | De politie onderzoekt verschillende zwendels in de regio. (Cảnh sát đang điều tra nhiều vụ lừa đảo khác nhau trong khu vực.) |
| Thể giảm nhẹ | het zwendeltje | Hij probeerde een klein zwendeltje uit te halen, maar hij werd betrapt. (Anh ta đã cố gắng thực hiện một vụ lừa đảo nhỏ, nhưng anh ta đã bị bắt.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De politie onderzoekt de zwendel met de valse loterijtickets."
"Cảnh sát đang điều tra vụ lừa đảo bằng vé số giả."
-
"Het bedrijf ging failliet nadat de zwendel aan het licht kwam."
"Công ty phá sản sau khi vụ lừa đảo bị phanh phui."
-
"Ik denk dat het belangrijk is dat we alert blijven, omdat de zwendel steeds vaker voorkomt."
"Tôi nghĩ rằng điều quan trọng là chúng ta phải luôn cảnh giác, bởi vì lừa đảo ngày càng xảy ra thường xuyên hơn."
-
"De zwendel met de loterijtickets heeft veel mensen gedupeerd."
"Sự lừa đảo với vé số đã làm nhiều người bị hại."
-
"Het bedrijf werd beschuldigd van zwendel met de belastingaangifte."
"Công ty bị cáo buộc gian lận trong tờ khai thuế."
-
"De politicus beloofde een einde te maken aan alle vormen van zwendel."
"Chính trị gia hứa sẽ chấm dứt mọi hình thức lừa đảo."
