de fraude
Định nghĩa "de fraude" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het opzettelijk misleiden van anderen om daar zelf voordeel uit te halen; bedrog.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động gian lận, không trung thực để đạt được lợi thế, đặc biệt trong một trò chơi, một kỳ thi hoặc một mối quan hệ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De bank is het slachtoffer van fraude geworden."
"Ngân hàng đã trở thành nạn nhân của vụ gian lận."
"Er werden pogingen gedaan om verkiezingsfraude te plegen."
"Đã có những nỗ lực nhằm thực hiện gian lận bầu cử."
"Zijn carrière eindigde door beschuldigingen van fraude."
"Sự nghiệp của anh ấy đã kết thúc vì những cáo buộc gian lận."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'fraude' trong tiếng Hà Lan là danh từ giống 'de' (de fraude). Số nhiều của nó là 'fraudes'. Đây là một thuật ngữ khá trang trọng, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc các tình huống nghiêm túc hơn. Nó nhấn mạnh hành động cố ý lừa dối để trục lợi.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de fraude | De fraude werd ontdekt door een interne audit. (Sự gian lận đã được phát hiện thông qua một cuộc kiểm toán nội bộ.) |
| Số nhiều | de fraudes | De fraudes in de financiële sector namen toe. (Các vụ gian lận trong lĩnh vực tài chính đã gia tăng.) |
| Thể giảm nhẹ | het fraudetje | Het fraudetje werd snel opgemerkt. (Vụ gian lận nhỏ đã nhanh chóng bị phát hiện.) |
