(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de fraude
B2
zelfstandig naamwoord B2 Xã hội, Đạo đức, Giáo dục, Mối quan hệ

de fraude

/frɑu̯də/
gian lận
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de fraude" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het opzettelijk misleiden van anderen om daar zelf voordeel uit te halen; bedrog.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động gian lận, không trung thực để đạt được lợi thế, đặc biệt trong một trò chơi, một kỳ thi hoặc một mối quan hệ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De bank is het slachtoffer van fraude geworden."

    "Ngân hàng đã trở thành nạn nhân của vụ gian lận."

  • "Er werden pogingen gedaan om verkiezingsfraude te plegen."

    "Đã có những nỗ lực nhằm thực hiện gian lận bầu cử."

  • "Zijn carrière eindigde door beschuldigingen van fraude."

    "Sự nghiệp của anh ấy đã kết thúc vì những cáo buộc gian lận."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

het bedrog(sự lừa dối, sự gian lận) de misleiding(sự lừa dối) de oplichterij(sự lừa đảo)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'fraude' trong tiếng Hà Lan là danh từ giống 'de' (de fraude). Số nhiều của nó là 'fraudes'. Đây là một thuật ngữ khá trang trọng, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc các tình huống nghiêm túc hơn. Nó nhấn mạnh hành động cố ý lừa dối để trục lợi.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de fraude
De fraude werd ontdekt door een interne audit.
(Sự gian lận đã được phát hiện thông qua một cuộc kiểm toán nội bộ.)
Số nhiều de fraudes
De fraudes in de financiële sector namen toe.
(Các vụ gian lận trong lĩnh vực tài chính đã gia tăng.)
Thể giảm nhẹ het fraudetje
Het fraudetje werd snel opgemerkt.
(Vụ gian lận nhỏ đã nhanh chóng bị phát hiện.)