de moeilijkheid
Định nghĩa "de moeilijkheid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De staat of omstandigheid van moeilijk zijn.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc điều kiện khó khăn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Financiële moeilijkheden kunnen leiden tot stress."
"Khó khăn về tài chính có thể dẫn đến căng thẳng."
"De grootste moeilijkheid was het vinden van de juiste informatie."
"Khó khăn lớn nhất là tìm ra thông tin phù hợp."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'moeilijkheid' là danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'moeilijkheden'. Từ này diễn tả một tình huống, một vấn đề hoặc một thử thách khó khăn.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de moeilijkheid | Ik heb veel moeilijkheid met deze oefening. (Tôi gặp nhiều khó khăn với bài tập này.) |
| Số nhiều | de moeilijkheden | We overwinnen alle moeilijkheden samen. (Chúng ta cùng nhau vượt qua mọi khó khăn.) |
| Thể giảm nhẹ | het moeilijkheidje | Het is maar een klein moeilijkheidje. (Đó chỉ là một chút khó khăn nhỏ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De moeilijkheid van het examen was groter dan verwacht."
"Độ khó của kỳ thi lớn hơn dự kiến."
-
"Het bedrijf ondervond de moeilijkheid om nieuwe klanten te vinden."
"Công ty gặp khó khăn trong việc tìm kiếm khách hàng mới."
-
"Ondanks de moeilijkheid bleef hij doorzetten."
"Bất chấp khó khăn, anh ấy vẫn tiếp tục."
-
"De moeilijkheid van het examen was groter dan verwacht."
"Độ khó của kỳ thi lớn hơn dự kiến."
-
"Het huis is klein, het is een huisje."
"Ngôi nhà nhỏ, đó là một căn nhà nhỏ."
-
"De kat is schattig, het is een katje."
"Con mèo dễ thương, đó là một con mèo con."
