(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de moeilijkheid
A2
zelfstandig naamwoord A2 Chung

de moeilijkheid

/də ˈmœy̯.li.xə.ɦɛi̯t/
sự khó khăn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de moeilijkheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De staat of omstandigheid van moeilijk zijn.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc điều kiện khó khăn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Financiële moeilijkheden kunnen leiden tot stress."

    "Khó khăn về tài chính có thể dẫn đến căng thẳng."

  • "De grootste moeilijkheid was het vinden van de juiste informatie."

    "Khó khăn lớn nhất là tìm ra thông tin phù hợp."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'moeilijkheid' là danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'moeilijkheden'. Từ này diễn tả một tình huống, một vấn đề hoặc một thử thách khó khăn.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de moeilijkheid
Ik heb veel moeilijkheid met deze oefening.
(Tôi gặp nhiều khó khăn với bài tập này.)
Số nhiều de moeilijkheden
We overwinnen alle moeilijkheden samen.
(Chúng ta cùng nhau vượt qua mọi khó khăn.)
Thể giảm nhẹ het moeilijkheidje
Het is maar een klein moeilijkheidje.
(Đó chỉ là một chút khó khăn nhỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De moeilijkheid van het examen was groter dan verwacht."

    "Độ khó của kỳ thi lớn hơn dự kiến."

  • "Het bedrijf ondervond de moeilijkheid om nieuwe klanten te vinden."

    "Công ty gặp khó khăn trong việc tìm kiếm khách hàng mới."

  • "Ondanks de moeilijkheid bleef hij doorzetten."

    "Bất chấp khó khăn, anh ấy vẫn tiếp tục."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De moeilijkheid van het examen was groter dan verwacht."

    "Độ khó của kỳ thi lớn hơn dự kiến."

  • "Het huis is klein, het is een huisje."

    "Ngôi nhà nhỏ, đó là một căn nhà nhỏ."

  • "De kat is schattig, het is een katje."

    "Con mèo dễ thương, đó là một con mèo con."