de remedie
Định nghĩa "de remedie" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een actie die wordt ondernomen om een fout of tekortkoming te herstellen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một hành động được thực hiện để khắc phục một lỗi hoặc thiếu sót.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De beste remedie tegen stress is ontspanning."
"Biện pháp khắc phục tốt nhất cho căng thẳng là thư giãn."
"De rechter beval een remedie voor de schade."
"Thẩm phán đã ra lệnh một biện pháp khắc phục cho thiệt hại."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'remedie' là giống đực/giống cái (de-woord). Số nhiều thường là 'remedies'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de remedie | De remedie tegen deze ziekte is nog niet gevonden. (Phương thuốc chữa căn bệnh này vẫn chưa được tìm thấy.) |
| Số nhiều | de remedies | Er zijn verschillende remedies tegen stress. (Có nhiều phương pháp chữa trị khác nhau cho bệnh căng thẳng.) |
| Thể giảm nhẹ | het remedietje | Een remedietje kan soms helpen om je beter te voelen. (Một phương thuốc nhỏ đôi khi có thể giúp bạn cảm thấy tốt hơn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De remedie tegen stress is vaak een goede nachtrust en voldoende ontspanning."
"Phương pháp chữa trị căng thẳng thường là một giấc ngủ ngon và đủ thư giãn."
-
"Het is belangrijk om de juiste remedie te vinden voor elk specifiek probleem."
"Điều quan trọng là tìm ra phương pháp chữa trị thích hợp cho từng vấn đề cụ thể."
-
"Ik denk dat de regering maatregelen zal nemen om de situatie te verbeteren, omdat de remedie voor de economische crisis noodzakelijk is."
"Tôi nghĩ rằng chính phủ sẽ thực hiện các biện pháp để cải thiện tình hình, bởi vì phương pháp chữa trị cho cuộc khủng hoảng kinh tế là cần thiết."
-
"De remedie voor zijn hoofdpijn was een kop sterke koffie."
"Phương thuốc cho cơn đau đầu của anh ấy là một tách cà phê đậm."
-
"Het huis -> de huizen. Veel mensen wonen in die huizen."
"Ngôi nhà -> những ngôi nhà. Nhiều người sống trong những ngôi nhà đó."
-
"Ik ruim mijn kamer op. Ik ruim de kamer morgen op."
"Tôi dọn dẹp phòng của tôi. Tôi sẽ dọn dẹp phòng vào ngày mai."
