de opluchting
Định nghĩa "de opluchting" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het gevoel dat je hebt als je niet langer bang bent, pijn hebt of je zorgen maakt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự nhẹ nhõm, sự giải tỏa, sự an tâm sau khi thoát khỏi lo lắng, đau khổ hoặc đau đớn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Na het behalen van haar diploma voelde ze een enorme opluchting."
"Sau khi nhận được bằng tốt nghiệp, cô ấy cảm thấy vô cùng nhẹ nhõm."
"Het nieuws dat de storm was afgenomen, bracht veel opluchting."
"Tin tức rằng cơn bão đã suy yếu mang lại rất nhiều sự nhẹ nhõm."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
'de opluchting' là danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'de opluchtingen'. Cụm từ phổ biến: 'een zucht van opluchting slaken' (thở phào nhẹ nhõm).
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de opluchting | De opluchting na het examen was enorm. (Sự nhẹ nhõm sau kỳ thi là vô cùng lớn.) |
| Số nhiều | de opluchtingen | De opluchtingen die ik voelde na elk goed nieuws waren kortstondig. (Những sự nhẹ nhõm mà tôi cảm thấy sau mỗi tin tốt đều ngắn ngủi.) |
| Thể giảm nhẹ | het opluchtinkje | Er klonk een klein opluchtinkje toen ze hoorde dat ze geslaagd was. (Có một tiếng thở phào nhẹ nhõm khi cô ấy nghe tin mình đã đậu.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Na de uitslag van de test voelde ik de opluchting. (De uitslag was positief!)"
"Sau kết quả bài kiểm tra, tôi cảm thấy nhẹ nhõm. (Kết quả là âm tính!)"
-
"Het meisje heeft een klein huisje in het bos."
"Cô gái có một ngôi nhà nhỏ trong rừng."
-
"Ik ruim elke dag mijn kamer op."
"Tôi dọn dẹp phòng của mình mỗi ngày."
