(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de opluchting
B2
zelfstandig naamwoord B2 Đời sống hàng ngày

de opluchting

[ɔplɵxtɪŋ]
sự nhẹ nhõm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de opluchting" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het gevoel dat je hebt als je niet langer bang bent, pijn hebt of je zorgen maakt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự nhẹ nhõm, sự giải tỏa, sự an tâm sau khi thoát khỏi lo lắng, đau khổ hoặc đau đớn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Na het behalen van haar diploma voelde ze een enorme opluchting."

    "Sau khi nhận được bằng tốt nghiệp, cô ấy cảm thấy vô cùng nhẹ nhõm."

  • "Het nieuws dat de storm was afgenomen, bracht veel opluchting."

    "Tin tức rằng cơn bão đã suy yếu mang lại rất nhiều sự nhẹ nhõm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de angst(nỗi sợ hãi) de stress(sự căng thẳng) de zorg(nỗi lo lắng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'de opluchting' là danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'de opluchtingen'. Cụm từ phổ biến: 'een zucht van opluchting slaken' (thở phào nhẹ nhõm).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de opluchting
De opluchting na het examen was enorm.
(Sự nhẹ nhõm sau kỳ thi là vô cùng lớn.)
Số nhiều de opluchtingen
De opluchtingen die ik voelde na elk goed nieuws waren kortstondig.
(Những sự nhẹ nhõm mà tôi cảm thấy sau mỗi tin tốt đều ngắn ngủi.)
Thể giảm nhẹ het opluchtinkje
Er klonk een klein opluchtinkje toen ze hoorde dat ze geslaagd was.
(Có một tiếng thở phào nhẹ nhõm khi cô ấy nghe tin mình đã đậu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Na de uitslag van de test voelde ik de opluchting. (De uitslag was positief!)"

    "Sau kết quả bài kiểm tra, tôi cảm thấy nhẹ nhõm. (Kết quả là âm tính!)"

  • "Het meisje heeft een klein huisje in het bos."

    "Cô gái có một ngôi nhà nhỏ trong rừng."

  • "Ik ruim elke dag mijn kamer op."

    "Tôi dọn dẹp phòng của mình mỗi ngày."