(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de gemoedsrust
B1
zelfstandig naamwoord B1 Tâm lý học, Cảm xúc

de gemoedsrust

/xəˈmudz.rʏst/
sự an tâm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de gemoedsrust" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een staat van innerlijke kalmte en vrede, zonder zorgen of angst.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một trạng thái tinh thần thanh thản, bình yên, không lo lắng và bất an.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Na jaren van hard werken vond ze eindelijk de gemoedsrust die ze zocht."

    "Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cô ấy cuối cùng cũng tìm thấy sự an tâm mà cô ấy tìm kiếm."

  • "Meditatie kan helpen om meer gemoedsrust te bereiken."

    "Thiền có thể giúp đạt được nhiều sự an tâm hơn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là danh từ giống 'de', vì vậy mạo từ luôn là 'de'. Số nhiều của 'gemoedsrust' là 'gemoedsrusten', nhưng cách dùng số nhiều không phổ biến. Từ này diễn tả trạng thái tâm lý yên bình, thanh thản, không bị xáo trộn bởi lo lắng hay bất an.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de gemoedsrust
Na een lange dag werken, vond ze eindelijk de gemoedsrust die ze nodig had.
(Sau một ngày dài làm việc, cuối cùng cô ấy cũng tìm thấy sự thanh thản mà cô ấy cần.)
Số nhiều de gemoedsrusten
De verschillende meditatietechnieken brachten gemoedsrusten die ze al lang zocht.
(Các kỹ thuật thiền khác nhau mang lại sự thanh thản mà cô ấy đã tìm kiếm từ lâu.)
Thể giảm nhẹ het gemoedsrustje
Een klein kopje thee kan soms net dat gemoedsrustje geven dat je nodig hebt.
(Một tách trà nhỏ đôi khi có thể mang lại một chút thanh thản mà bạn cần.)