(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de opstand
B2
zelfstandig naamwoord B2 Chính trị, Lịch sử, Xã hội

de opstand

/ˈɔp.stɑnt/
cuộc khởi nghĩa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de opstand" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een gewelddadige actie om zich te verzetten tegen het gezag.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một hành động kháng cự hoặc nổi loạn; một cuộc khởi nghĩa.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De boeren kwamen in opstand tegen de hoge belastingen."

    "Những người nông dân đã nổi dậy chống lại mức thuế cao."

  • "Er was een grote opstand in de gevangenis."

    "Đã có một cuộc nổi dậy lớn trong nhà tù."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de rebellie(cuộc nổi loạn) de revolte(cuộc nổi dậy)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'opstand' là danh từ giống đực (mạo từ 'de'). Số nhiều là 'opstanden'. Đây là một thuật ngữ dùng để chỉ sự phản kháng có tổ chức hoặc bạo lực chống lại một chính quyền hoặc thế lực cai trị.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de opstand
De opstand tegen de regering werd bloedig neergeslagen.
(Cuộc nổi dậy chống lại chính phủ đã bị đàn áp đẫm máu.)
Số nhiều de opstanden
De opstanden in verschillende steden waren een teken van algemene ontevredenheid.
(Các cuộc nổi dậy ở nhiều thành phố khác nhau là một dấu hiệu của sự bất mãn chung.)
Thể giảm nhẹ het opstandje
Het opstandje in de gevangenis was snel onder controle.
(Cuộc nổi loạn nhỏ trong tù đã nhanh chóng được kiểm soát.)