(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de overlast
B1
zelfstandig naamwoord B1 Luật pháp, Đời sống

de overlast

/ˈoːvərˌlɑst/
sự phiền toái
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de overlast" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets of iemand dat/die hinder of ongemak veroorzaakt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người, vật, hoặc tình huống gây bất tiện hoặc khó chịu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De bouwwerkzaamheden veroorzaken veel overlast voor de buurt."

    "Các công trình xây dựng gây ra nhiều phiền toái cho khu phố."

  • "We hebben veel overlast van de buren gehad."

    "Chúng tôi đã bị làm phiền rất nhiều bởi những người hàng xóm."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của 'overlast' là 'de'. Overlast thường được dùng để chỉ những phiền toái mang tính chất chung chung, ví dụ như tiếng ồn, mùi hôi, hoặc hành vi gây rối. Số nhiều của 'overlast' không phổ biến.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de overlast
De overlast van de bouwwerkzaamheden is enorm.
(Sự phiền toái từ công trình xây dựng là rất lớn.)
Số nhiều de overlasten
De overlasten door de evenementen waren dit jaar aanzienlijk minder.
(Những sự phiền toái do các sự kiện gây ra năm nay đã giảm đáng kể.)
Thể giảm nhẹ het overlastje
Er was maar een klein overlastje door het verkeer.
(Chỉ có một chút phiền toái nhỏ do giao thông gây ra.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De overlast van het verkeer in de stad is enorm toegenomen."

    "Sự phiền toái từ giao thông trong thành phố đã tăng lên rất nhiều."

  • "Ik heb gisteren drie boeken gekocht en mijn zus heeft er twee gekocht. Dit is de eerste keer dat ik zoveel boeken tegelijk koop."

    "Hôm qua tôi đã mua ba cuốn sách và em gái tôi đã mua hai cuốn. Đây là lần đầu tiên tôi mua nhiều sách như vậy cùng một lúc."

  • "Omdat het morgen mooi weer is, gaan we vroeg opstaan en zullen we de hele dag buiten doorbrengen."

    "Bởi vì ngày mai thời tiết đẹp, chúng tôi sẽ dậy sớm và sẽ dành cả ngày ở bên ngoài."

Số nhiều của danh từ
  • "De overlast van de bouwwerkzaamheden is enorm, ik kan niet slapen."

    "Sự phiền toái từ công trình xây dựng là rất lớn, tôi không thể ngủ được."

  • "De buren klagen over de overlast die de luide muziek veroorzaakt."

    "Những người hàng xóm phàn nàn về sự phiền toái mà âm nhạc lớn gây ra."

  • "Het bedrijf bood excuses aan voor de overlast tijdens het evenement."

    "Công ty xin lỗi vì sự phiền toái trong suốt sự kiện."