(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het ongemak
B1
zelfstandig naamwoord B1 Chung

het ongemak

/ət ˈɔŋəˌmɑk/
sự khó chịu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het ongemak" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gevoel of eigenschap van ongemakkelijk zijn; iets wat ongemak veroorzaakt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất khó chịu; điều gì đó gây khó chịu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij voelde een zekere mate van ongemak toen hij het podium betrad."

    "Anh ấy cảm thấy một mức độ khó chịu nhất định khi bước lên sân khấu."

  • "Het ongemak van de situatie werd door niemand genegeerd."

    "Sự khó chịu của tình huống không bị ai phớt lờ."

  • "Er was sprake van lichamelijk ongemak na de operatie."

    "Có sự khó chịu về thể chất sau ca phẫu thuật."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

het onbehagen(sự bất an, sự khó chịu) het ongemakkelijkheid(sự không thoải mái, sự lúng túng) de hinder(sự cản trở, sự phiền hà)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống trung (het-woord), vì vậy mạo từ đi kèm là 'het'. Số nhiều của 'ongemak' là 'ongemakken'. Thuật ngữ này diễn tả một cảm giác không thoải mái, khó chịu về thể chất hoặc tinh thần, hoặc một tình huống gây ra sự khó chịu đó. Nó có thể bao gồm sự bối rối, bất tiện, hoặc cảm giác không được tự nhiên.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het ongemak
Ik voelde een groot ongemak toen ik haar ontmoette.
(Tôi cảm thấy rất khó chịu khi gặp cô ấy.)
Số nhiều de ongemakken
De ongemakken van de reis waren het waard.
(Những bất tiện của chuyến đi là xứng đáng.)
Thể giảm nhẹ het ongemakje
Een klein ongemakje kan soms veel irritatie veroorzaken.
(Một chút khó chịu nhỏ đôi khi có thể gây ra rất nhiều khó chịu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "Het ongemak dat ik voelde tijdens de presentatie was enorm."

    "Sự khó chịu mà tôi cảm thấy trong suốt buổi thuyết trình là vô cùng lớn."

  • "Zij werd rood van het ongemak toen hij haar een compliment gaf."

    "Cô ấy đỏ mặt vì sự lúng túng khi anh ấy khen cô ấy."

  • "De nieuwe schoenen veroorzaakten veel ongemak tijdens het wandelen."

    "Đôi giày mới gây ra rất nhiều khó chịu trong khi đi bộ."

Số nhiều của danh từ
  • "Het ongemak dat ze voelde, was duidelijk zichtbaar in haar gezicht. (het ongemak)"

    "Sự khó chịu mà cô ấy cảm thấy, hiển hiện rõ trên khuôn mặt cô ấy. (sự khó chịu)"

  • "De kinderen spelen met de speelgoedauto's. (meervoud van 'de speelgoedauto')"

    "Những đứa trẻ đang chơi với những chiếc xe đồ chơi. (số nhiều của 'chiếc xe đồ chơi')"

  • "Omdat hij te laat was, moest hij zich haasten om op tijd aan te komen. (bijzin, 'aankomen' is een scheidbaar werkwoord)"

    "Bởi vì anh ấy đã muộn, anh ấy phải vội vàng để đến đúng giờ. (mệnh đề phụ, 'aankomen' là một động từ tách)"