de hinder
/hɪndər/
làm phiền
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "de hinder" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Overlast of ergernis.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một lời phàn nàn nhỏ nhặt, sự nghi ngờ hoặc sự khó chịu.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het verkeer veroorzaakte veel hinder."
"Giao thông gây ra nhiều phiền hà."
"Ik heb geen zin om jou hinder te bezorgen."
"Tôi không muốn làm phiền bạn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là danh từ 'de' trong tiếng Hà Lan. Nó có nghĩa là sự phiền hà, sự cản trở hoặc sự khó chịu. Số nhiều của 'hinder' là 'hinder'. Lưu ý rằng 'hinderen' là động từ có nghĩa là 'làm phiền'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de hinder | De hinder van het verkeer is hier erg groot. (Sự cản trở giao thông ở đây rất lớn.) |
| Số nhiều | de hinders | We ondervonden veel hinders tijdens de verbouwing. (Chúng tôi đã gặp rất nhiều trở ngại trong quá trình cải tạo.) |
| Thể giảm nhẹ | het hindertje | Een klein hindertje mag ons niet stoppen. (Một chút trở ngại nhỏ không được phép ngăn cản chúng ta.) |
