(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de overwinning
B1
zelfstandig naamwoord B1 Tổng quát

de overwinning

/ˈoːvərˌvɪnɪŋ/
chiến thắng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de overwinning" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het resultaat van een overwinning; het winnen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chiến thắng; thành công.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De ploeg behaalde een belangrijke overwinning in de laatste minuut."

    "Đội bóng đã giành được một chiến thắng quan trọng vào phút cuối."

  • "Deze overwinning voelde als een droom."

    "Chiến thắng này giống như một giấc mơ."

  • "De soldaten vierden de overwinning met luide vreugde."

    "Những người lính đã ăn mừng chiến thắng với niềm vui hân hoan."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de zege(chiến thắng, thắng lợi) het succes(sự thành công)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống đực (de-word). Số nhiều của 'overwinning' là 'overwinningen'. Nó thường đi kèm với các động từ như 'behalen' (đạt được), 'vieren' (ăn mừng), 'lijden' (chịu thua - khi dùng với nghĩa trái ngược). 'Een overwinning behalen' có nghĩa là giành được chiến thắng. 'Zonder slag of stoot' là một thành ngữ nghĩa là 'dễ dàng', 'không tốn chút sức lực nào'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de overwinning
De overwinning was een groot succes voor het team.
(Chiến thắng là một thành công lớn cho đội.)
Số nhiều de overwinningen
De overwinningen van dit seizoen zijn indrukwekkend.
(Những chiến thắng của mùa giải này thật ấn tượng.)
Thể giảm nhẹ het overwinningetje
Het overwinningetje voelde als een grote opluchting.
(Chiến thắng nhỏ bé đó mang lại cảm giác nhẹ nhõm lớn lao.)