winnen
Định nghĩa "winnen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het bereiken van de overwinning in een wedstrijd of competitie.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đạt được chiến thắng trong một cuộc thi hoặc cuộc cạnh tranh.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ajax heeft de wedstrijd met 3-0 gewonnen."
"Ajax đã thắng trận đấu với tỷ số 3-0."
"Wie gaat dit spel winnen?"
"Ai sẽ thắng trò chơi này?"
"Ze heeft de loterij gewonnen."
"Cô ấy đã trúng xổ số."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'winnen' không phải là động từ tách.
Ví dụ:
- Hij wint de wedstrijd. (Anh ấy thắng cuộc thi.)
- Zij hebben de race gewonnen. (Họ đã thắng cuộc đua.)
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | winnen | Het is belangrijk om te winnen. (Điều quan trọng là phải chiến thắng.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | win | Ik win altijd met dit spel. (Tôi luôn thắng trò chơi này.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | won | Hij won de race gisteren. (Anh ấy đã thắng cuộc đua ngày hôm qua.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gewonnen | Ze heeft de wedstrijd gewonnen. (Cô ấy đã thắng trận đấu.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De atleet hoopt de gouden medaille te winnen op de Olympische Spelen."
"Vận động viên hy vọng giành được huy chương vàng tại Thế vận hội Olympic."
-
"Zij is aan het koken in de keuken."
"Cô ấy đang nấu ăn trong bếp."
-
"Nu zijn wij aan het studeren voor het examen."
"Bây giờ chúng tôi đang học cho kỳ thi."
-
"Het team hoopt de wedstrijd te winnen."
"Đội hy vọng sẽ thắng trận đấu."
-
"Hij heeft veel talent en kan de competitie winnen."
"Anh ấy có rất nhiều tài năng và có thể thắng giải đấu."
-
"Het is belangrijk om hard te werken om te winnen."
"Điều quan trọng là phải làm việc chăm chỉ để chiến thắng."
-
"Het team heeft de wedstrijd gewonnen."
"Đội đã thắng trận đấu."
-
"Zij hoopten de loterij te winnen."
"Họ đã hy vọng trúng xổ số."
-
"Hij had al veel prijzen gewonnen voordat hij professional werd."
"Anh ấy đã thắng rất nhiều giải thưởng trước khi trở thành chuyên nghiệp."
-
"Het team heeft de wedstrijd met 3-1 gewonnen."
"Đội đã thắng trận đấu với tỷ số 3-1."
-
"Ik heb gisteren een boek gelezen. (Hebben + voltooid deelwoord)"
"Hôm qua tôi đã đọc một cuốn sách. (Hebben + phân từ hoàn thành)"
-
"Zij is naar de winkel gegaan. (Zijn + voltooid deelwoord met beweging)"
"Cô ấy đã đi đến cửa hàng. (Zijn + phân từ hoàn thành với sự di chuyển)"
-
"Het team hoopt de wedstrijd te winnen."
"Đội hy vọng sẽ thắng trận đấu."
-
"Volgende week zullen we naar Amsterdam gaan."
"Tuần tới chúng ta sẽ đi Amsterdam."
-
"Ik ga morgen vroeg opstaan."
"Tôi sẽ dậy sớm vào ngày mai."
