(Vị trí top_banner)
Hình minh họa winnen
A2
werkwoord A2 Tổng quát

winnen

/ˈʋɪnən/
thắng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "winnen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het bereiken van de overwinning in een wedstrijd of competitie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đạt được chiến thắng trong một cuộc thi hoặc cuộc cạnh tranh.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ajax heeft de wedstrijd met 3-0 gewonnen."

    "Ajax đã thắng trận đấu với tỷ số 3-0."

  • "Wie gaat dit spel winnen?"

    "Ai sẽ thắng trò chơi này?"

  • "Ze heeft de loterij gewonnen."

    "Cô ấy đã trúng xổ số."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

zegevieren(chiến thắng, giành thắng lợi) triomferen(chiến thắng vang dội, ăn mừng chiến thắng)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'winnen' không phải là động từ tách.
Ví dụ:
- Hij wint de wedstrijd. (Anh ấy thắng cuộc thi.)
- Zij hebben de race gewonnen. (Họ đã thắng cuộc đua.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) winnen
Het is belangrijk om te winnen.
(Điều quan trọng là phải chiến thắng.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) win
Ik win altijd met dit spel.
(Tôi luôn thắng trò chơi này.)
Past Simple (quá khứ đơn) won
Hij won de race gisteren.
(Anh ấy đã thắng cuộc đua ngày hôm qua.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gewonnen
Ze heeft de wedstrijd gewonnen.
(Cô ấy đã thắng trận đấu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De atleet hoopt de gouden medaille te winnen op de Olympische Spelen."

    "Vận động viên hy vọng giành được huy chương vàng tại Thế vận hội Olympic."

  • "Zij is aan het koken in de keuken."

    "Cô ấy đang nấu ăn trong bếp."

  • "Nu zijn wij aan het studeren voor het examen."

    "Bây giờ chúng tôi đang học cho kỳ thi."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Het team hoopt de wedstrijd te winnen."

    "Đội hy vọng sẽ thắng trận đấu."

  • "Hij heeft veel talent en kan de competitie winnen."

    "Anh ấy có rất nhiều tài năng và có thể thắng giải đấu."

  • "Het is belangrijk om hard te werken om te winnen."

    "Điều quan trọng là phải làm việc chăm chỉ để chiến thắng."

Quá khứ hoàn thành
  • "Het team heeft de wedstrijd gewonnen."

    "Đội đã thắng trận đấu."

  • "Zij hoopten de loterij te winnen."

    "Họ đã hy vọng trúng xổ số."

  • "Hij had al veel prijzen gewonnen voordat hij professional werd."

    "Anh ấy đã thắng rất nhiều giải thưởng trước khi trở thành chuyên nghiệp."

Chọn trợ động từ
  • "Het team heeft de wedstrijd met 3-1 gewonnen."

    "Đội đã thắng trận đấu với tỷ số 3-1."

  • "Ik heb gisteren een boek gelezen. (Hebben + voltooid deelwoord)"

    "Hôm qua tôi đã đọc một cuốn sách. (Hebben + phân từ hoàn thành)"

  • "Zij is naar de winkel gegaan. (Zijn + voltooid deelwoord met beweging)"

    "Cô ấy đã đi đến cửa hàng. (Zijn + phân từ hoàn thành với sự di chuyển)"

Thì Tương lai
  • "Het team hoopt de wedstrijd te winnen."

    "Đội hy vọng sẽ thắng trận đấu."

  • "Volgende week zullen we naar Amsterdam gaan."

    "Tuần tới chúng ta sẽ đi Amsterdam."

  • "Ik ga morgen vroeg opstaan."

    "Tôi sẽ dậy sớm vào ngày mai."