(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de parallel
B1
zelfstandig naamwoord B1 Ngôn ngữ học, Toán học, Khoa học máy tính, Văn học

de parallel

/paːraˈlɛl/
phép song hành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de parallel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een overeenkomst of overeenstemming in bepaalde aspecten.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái song song hoặc tương ứng theo một cách nào đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Er is een parallel tussen de twee situaties."

    "Có một sự song hành giữa hai tình huống."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘De parallel’ là một danh từ giống đực/giống cái. Khi dùng ở số nhiều, có thể là ‘de parallellen’.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de parallel
De parallel tussen hun levens is opvallend.
(Sự tương đồng giữa cuộc sống của họ rất đáng chú ý.)
Số nhiều de parallellen
Er zijn duidelijke parallellen tussen de twee situaties.
(Có những điểm tương đồng rõ ràng giữa hai tình huống.)
Thể giảm nhẹ het parallelletje
Een parallelletje met een eerder voorval kan verhelderend zijn.
(Một sự so sánh nhỏ với một sự kiện trước đó có thể làm sáng tỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De parallel tussen de twee situaties is opvallend."

    "Sự tương đồng giữa hai tình huống này rất đáng chú ý."

  • "Het is belangrijk om te weten welk lidwoord bij een zelfstandig naamwoord hoort, omdat het de betekenis kan veranderen."

    "Điều quan trọng là phải biết mạo từ nào đi với một danh từ, vì nó có thể thay đổi ý nghĩa."

  • "Ik ga de afwas doen nadat ik mijn huiswerk heb afgemaakt."

    "Tôi sẽ rửa bát sau khi tôi đã làm xong bài tập về nhà của mình."

Số nhiều của danh từ
  • "De parallel tussen de economische crisis van 1929 en die van 2008 is opvallend."

    "Sự tương đồng giữa cuộc khủng hoảng kinh tế năm 1929 và năm 2008 là đáng chú ý."

  • "Er is een duidelijke parallel te trekken tussen de twee gebeurtenissen; beide leidden tot grote werkloosheid."

    "Có một sự tương đồng rõ ràng có thể rút ra giữa hai sự kiện; cả hai đều dẫn đến tình trạng thất nghiệp lớn."

  • "De docent trok de parallel tussen de Franse Revolutie en de huidige politieke situatie in het Midden-Oosten."

    "Giáo viên đã so sánh cuộc Cách mạng Pháp với tình hình chính trị hiện tại ở Trung Đông."