(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de overeenkomst
A2
zelfstandig naamwoord A2 Ngôn ngữ học, Thống kê, Khoa học

de overeenkomst

[də ˈu.vər.ˌeːn.kɔmst]
sự tương đồng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de overeenkomst" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het feit dat twee of meer dingen op elkaar lijken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự giống nhau, sự tương đồng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Er bestaat een duidelijke overeenkomst tussen de twee culturen."

    "Tồn tại một sự tương đồng rõ ràng giữa hai nền văn hóa."

  • "De overeenkomst werd na lange onderhandelingen gesloten."

    "Thỏa thuận đã được ký kết sau các cuộc đàm phán kéo dài."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là danh từ giống đực (de-word). Số nhiều của 'overeenkomst' là 'overeenkomsten'. Trong tiếng Việt, 'sự tương đồng' mang nghĩa chung chung về sự giống nhau. Trong tiếng Hà Lan, 'de overeenkomst' thường ám chỉ một sự giống nhau cụ thể, có thể là sự phù hợp, sự khớp nhau, hoặc một thỏa thuận. Ví dụ: 'Er is een grote overeenkomst tussen deze twee schilderijen.' (Có một sự tương đồng lớn giữa hai bức tranh này.)

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de overeenkomst
De overeenkomst is bindend voor beide partijen.
(Hợp đồng ràng buộc cả hai bên.)
Số nhiều de overeenkomsten
We hebben verschillende overeenkomsten met leveranciers.
(Chúng tôi có nhiều thỏa thuận khác nhau với các nhà cung cấp.)
Thể giảm nhẹ het overeenkomstje
We hebben een klein overeenkomstje gesloten over de prijs.
(Chúng tôi đã đạt được một thỏa thuận nhỏ về giá cả.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "1. de overeenkomst Bron: de overeenkomst tussen de twee modellen is opvallend. Uitleg: Hier gebruiken we 'de overeenkomst' om te benadrukken dat er duidelijke overeenkomsten zijn tussen de modellen."

    "1. Sự tương đồng Nguồn: Sự tương đồng giữa hai mô hình là rất rõ ràng. Giải thích: Ở đây, chúng ta sử dụng 'sự tương đồng' để nhấn mạnh rằng có những điểm tương đồng rõ ràng giữa các mô hình."

  • "2. Lidwoorden (De/Het) Bron: De man loopt in het park. Omdat ik de Nederlandse taal leer, vind ik het moeilijk om altijd te weten wanneer ik 'de' of 'het' moet gebruiken. Uitleg: 'De' en 'het' zijn lidwoorden. Het is belangrijk om te onthouden welke lidwoord bij welk zelfstandig naamwoord hoort."

    "2. Mạo từ (De/Het) Nguồn: Người đàn ông đi bộ trong công viên. Bởi vì tôi học tiếng Hà Lan, tôi thấy việc luôn biết khi nào nên sử dụng 'de' hoặc 'het' là rất khó. Giải thích: 'De' và 'het' là mạo từ. Điều quan trọng là phải nhớ mạo từ nào đi với danh từ nào."

  • "3. Scheidbare werkwoorden (Động từ tách) Bron: Ik maak de deur open. Omdat ik vroeg opsta, heb ik meer tijd. Uitleg: 'Openmaken' en 'opstaan' zijn scheidbare werkwoorden. In de hoofdzin scheiden we het werkwoord en plaatsen we het prefix aan het einde."

    "3. Động từ tách Nguồn: Tôi mở cửa ra. Bởi vì tôi thức dậy sớm, tôi có nhiều thời gian hơn. Giải thích: 'Openmaken' và 'opstaan' là các động từ tách. Trong mệnh đề chính, chúng ta tách động từ và đặt tiền tố ở cuối câu."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De overeenkomst tussen de twee schilderijen is opvallend; beide gebruiken dezelfde kleuren."

    "Sự tương đồng giữa hai bức tranh rất đáng chú ý; cả hai đều sử dụng cùng một màu sắc."

  • "Ik drink een kopje koffie. Het is een klein kopje. (kop - kopje)"

    "Tôi uống một tách cà phê. Đó là một tách nhỏ. (kop - kopje)"

  • "Wil je een klein beetje suiker in je thee? (beetje)"

    "Bạn có muốn một chút đường trong trà của bạn không? (beetje)"