de pauze
/ˈpʌuzə/
dừng lại chốc lát
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "de pauze" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een korte onderbreking of stilstand.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một sự tạm dừng hoặc dừng lại trong thời gian ngắn; một sự gián đoạn ngắn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"We namen een korte pauze om iets te drinken."
"Chúng tôi đã nghỉ một lát để uống gì đó."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ của 'pauze' là 'de'. Số nhiều của 'pauze' là 'pauzes'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de pauze | De pauze was te kort. (Giờ giải lao quá ngắn.) |
| Số nhiều | de pauzes | Tijdens de vergadering waren er twee pauzes. (Trong cuộc họp có hai giờ giải lao.) |
| Thể giảm nhẹ | het pauzetje | We namen een kort pauzetje. (Chúng tôi đã nghỉ một lát ngắn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Số nhiều của danh từ
-
"Tijdens de pauze drinken we koffie en praten we met collega's."
"Trong giờ giải lao, chúng tôi uống cà phê và trò chuyện với đồng nghiệp."
-
"Het kind speelt buiten tijdens de pauze."
"Đứa trẻ chơi bên ngoài trong giờ giải lao."
-
"De leerlingen gingen tijdens de lange pauze naar de kantine."
"Các học sinh đã đến căng tin trong giờ giải lao dài."
Danh từ giảm nhẹ (-tje)
-
"Tijdens de pauze eet ik een boterham."
"Trong giờ giải lao, tôi ăn một chiếc bánh mì."
-
"Ik drink een kopje koffie."
"Tôi uống một tách cà phê nhỏ."
-
"Wij maken de deur open."
"Chúng tôi mở cửa ra."
