(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de plicht
B2
zelfstandig naamwoord B2 Chung

de plicht

/d�� plɪxt/
nhiệm vụ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de plicht" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een morele of wettelijke verplichting; een taak die men verplicht is uit te voeren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những nghĩa vụ đạo đức hoặc pháp lý; những việc mà một người bắt buộc phải làm.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het is onze plicht om onze ouderen te verzorgen."

    "Đó là nhiệm vụ của chúng ta để chăm sóc người già của chúng ta."

  • "Hij voelde de plicht om de waarheid te vertellen."

    "Anh ấy cảm thấy có nghĩa vụ phải nói ra sự thật."

  • "De politie heeft de plicht om de orde te handhaven."

    "Cảnh sát có nhiệm vụ duy trì trật tự."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'de plicht' (nghĩa vụ) thường đi kèm với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'de plicht' là 'de plichten'. Từ này nhấn mạnh vào trách nhiệm và bổn phận mà một người phải thực hiện, có thể do đạo đức, pháp luật hoặc vai trò xã hội quy định.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de plicht
Het is mijn plicht om de waarheid te spreken.
(Tôi có nghĩa vụ phải nói sự thật.)
Số nhiều de plichten
Iedere burger heeft rechten en plichten.
(Mọi công dân đều có quyền và nghĩa vụ.)
Thể giảm nhẹ het plichtje
Het is maar een klein plichtje dat ik moet doen.
(Đó chỉ là một nghĩa vụ nhỏ mà tôi phải làm.)