(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de praal
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tính cách / Phong cách

de praal

/praːl/
sự hào nhoáng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de praal" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

een vertoon van pracht en praal; pronk.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự hào nhoáng, phô trương, hoặc lãng phí.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De stoet werd begeleid door muzikanten die de praal van de stad lieten zien."

    "Đoàn rước được hộ tống bởi các nhạc công, thể hiện sự lộng lẫy của thành phố."

  • "Hij gaf veel geld uit aan de praal van zijn bruiloft."

    "Anh ấy đã chi nhiều tiền cho sự phô trương trong đám cưới của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de soberheid(sự giản dị, sự tiết chế) de eenvoud(sự đơn giản)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'De praal' là một danh từ đếm được trong tiếng Hà Lan, thường đi với mạo từ 'de'. Số nhiều của nó là 'de praalvertoningen' (nhưng ít dùng). Từ này diễn tả sự phô trương, lộng lẫy, thường gắn liền với các dịp lễ hội, đám rước hoặc những thứ mang tính biểu tượng. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực nếu sự phô trương đó là lãng phí hoặc khoe khoang quá mức, tương tự như nghĩa tiếng Việt "hào nhoáng, phô trương".

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de praal
De praal van het koninklijk paleis was overweldigend.
(Sự lộng lẫy của cung điện hoàng gia thật choáng ngợp.)
Số nhiều de pralen
De pralen en praalwagens vulden de straten tijdens het carnaval.
(Sự lộng lẫy và những cỗ xe diễu hành lấp đầy các đường phố trong lễ hội hóa trang.)
Thể giảm nhẹ het praaltje
Een klein praaltje op de taart maakte het extra feestelijk.
(Một chút lộng lẫy nhỏ trên bánh làm cho nó thêm phần lễ hội.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De bruiloft was een groot feest, vol met de praal en pracht die je maar kon wensen."

    "Đám cưới là một bữa tiệc lớn, tràn ngập sự phô trương và lộng lẫy mà bạn có thể mong muốn."

  • "Het eerste meisje werd tweede en de derde jongen won."

    "Cô gái thứ nhất về nhì và cậu bé thứ ba đã thắng."

  • "Ik maak de deur open omdat ik de postbode verwacht."

    "Tôi mở cửa vì tôi đang đợi người đưa thư."