(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de eenvoud
B1
zelfstandig naamwoord B1 Chung

de eenvoud

/ˈɛn.fɑu̯t/
sự đơn giản
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de eenvoud" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De eigenschap van eenvoudig te zijn; het ontbreken van complicatie, versiering of overdrijving.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự đơn giản, tính chất không cầu kỳ, không trang trí, không hoa mỹ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij prefereerde de eenvoud boven de luxe."

    "Anh ấy ưa chuộng sự đơn giản hơn sự xa hoa."

  • "Er zit schoonheid in de eenvoud van de natuur."

    "Có vẻ đẹp trong sự giản dị của thiên nhiên."

  • "De uitleg was kort en gekenmerkt door eenvoud."

    "Phần giải thích ngắn gọn và đặc trưng bởi sự đơn giản."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

simpliciteit(sự đơn giản, tính chất đơn giản) makkelijkheid(sự dễ dàng, sự đơn giản)

Trái nghĩa

de complexiteit(sự phức tạp) de ingewikkeldheid(sự rắc rối, sự phức tạp) de pracht(sự lộng lẫy, sự huy hoàng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'eenvoud' là danh từ giống 'de' (de eenvoud). Số nhiều của nó là 'eenvouden', nhưng thường ít dùng. 'Eenvoud' có nghĩa là sự đơn giản, tính chất không phức tạp, không cầu kỳ, không trang trí, trái ngược với sự rườm rà, phức tạp. Ví dụ: 'De eenvoud van het ontwerp wordt gewaardeerd.' (Sự đơn giản của thiết kế được đánh giá cao.)

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de eenvoud
De eenvoud van het ontwerp is opvallend.
(Sự đơn giản của thiết kế rất nổi bật.)
Số nhiều de eenvoudigheden
We moeten de eenvoudigheden van het leven waarderen.
(Chúng ta nên trân trọng những điều đơn giản của cuộc sống.)
Thể giảm nhẹ het eenvoudje
Een eenvoudigje is soms al genoeg om iemand blij te maken.
(Đôi khi một điều đơn giản cũng đủ để làm ai đó hạnh phúc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De eenvoud van het ontwerp maakt het product aantrekkelijk."

    "Sự đơn giản của thiết kế làm cho sản phẩm trở nên hấp dẫn."

  • "Het meervoud van 'het boek' is 'de boeken'."

    "Số nhiều của 'het boek' là 'de boeken'."

  • "Ik bel de rekening vandaag nog _over_."

    "Hôm nay tôi sẽ chuyển khoản nốt hóa đơn."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De eenvoud van het ontwerp maakte het product betaalbaar."

    "Sự đơn giản của thiết kế đã làm cho sản phẩm trở nên phải chăng."

  • "Het kleine huisje (huis + -je) was perfect voor een weekendje weg."

    "Ngôi nhà nhỏ (nhà + -je) hoàn hảo cho một kỳ nghỉ cuối tuần."

  • "Ik ruim mijn kamer op, omdat het een rommeltje is geworden."

    "Tôi dọn dẹp phòng của tôi, bởi vì nó đã trở nên bừa bộn."