(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de weelde
B2
zelfstandig naamwoord B2 Kinh tế, Văn hóa, Xã hội

de weelde

/ˈʋɛl.də/
sự xa hoa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de weelde" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Grote rijkdom, overvloed, pracht en praal.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự giàu có lớn, sự xa hoa, lộng lẫy.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De weelde van het paleis overtrof alle verwachtingen."

    "Sự xa hoa của cung điện vượt xa mọi mong đợi."

  • "Geniet van de weelde van de zomer met al zijn vruchten."

    "Hãy tận hưởng sự phong phú của mùa hè với tất cả trái cây của nó."

  • "Ze leefden in grote weelde na de erfenis."

    "Họ sống trong sự giàu có tột bậc sau vụ thừa kế."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘De weelde’ là danh từ giống đực (de-woord). Số nhiều của ‘weelde’ là ‘wilden’, nhưng ít dùng. Từ này thường dùng để chỉ sự giàu có, sung túc, cuộc sống xa hoa, sang trọng, hoặc sự phong phú, dồi dào của thiên nhiên. Nó mang sắc thái tích cực, gợi lên sự sung sướng, thoải mái.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de weelde
De weelde waarin ze leefden was onvoorstelbaar.
(Sự xa hoa mà họ sống thật không thể tưởng tượng được.)
Số nhiều de weelden
De weelden van het paleis waren overweldigend.
(Sự xa hoa của cung điện thật choáng ngợp.)
Thể giảm nhẹ het weeldetje
Een klein beetje weeldetje kan geen kwaad.
(Một chút xa hoa nhỏ cũng không có hại gì.)