de pracht
Định nghĩa "de pracht" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De staat van schitterend, indrukwekkend mooi of luxueus zijn; een neiging om de aandacht te trekken door het enthousiasme, zelfvertrouwen en de stijl van een persoon.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự phô trương, sự hoa mỹ, sự hào nhoáng, sự lộng lẫy; xu hướng thu hút sự chú ý do sự hăng hái, tự tin và phong cách của một người.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De pracht van de natuur in de herfst is adembenemend."
"Vẻ đẹp lộng lẫy của thiên nhiên vào mùa thu thật đáng kinh ngạc."
"Hij genoot van de pracht en praal van het koninklijk paleis."
"Anh ấy thích sự huy hoàng và lộng lẫy của cung điện hoàng gia."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'de pracht' có mạo từ 'de'. Số nhiều của nó là 'prachten', nhưng ít dùng. Từ này thường chỉ vẻ đẹp lộng lẫy, huy hoàng, sự xa hoa hoặc sự rực rỡ. Nó khác với 'vertoon' (sự phô trương, sự biểu diễn) ở chỗ 'pracht' nhấn mạnh vào vẻ đẹp và sự sang trọng vốn có, trong khi 'vertoon' có thể mang nghĩa tiêu cực hơn về sự khoe mẽ hoặc giả tạo.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de pracht | De pracht van de zonsondergang was adembenemend. (Vẻ đẹp rực rỡ của hoàng hôn thật ngoạn mục.) |
| Số nhiều | de prachten | De prachten van de natuur zijn overal om ons heen te zien. (Vẻ đẹp lộng lẫy của thiên nhiên có thể được nhìn thấy ở khắp mọi nơi xung quanh chúng ta.) |
| Thể giảm nhẹ | het prachtje | Wat een prachtje van een bloem! (Thật là một bông hoa xinh xắn!) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De pracht van het koninklijk paleis in Amsterdam is overweldigend; de gouden details en de enorme schilderijen trekken onmiddellijk de aandacht."
"Sự lộng lẫy của cung điện hoàng gia ở Amsterdam thật choáng ngợp; những chi tiết bằng vàng và những bức tranh khổng lồ ngay lập tức thu hút sự chú ý."
-
"Het kleine huisje (huis + -je) is perfect voor een weekendje weg."
"Ngôi nhà nhỏ (huis + -je) rất hoàn hảo cho một chuyến đi cuối tuần."
-
"Omdat het regent, ga ik niet naar buiten."
"Bởi vì trời mưa, tôi không ra ngoài."
