de procedure
Định nghĩa "de procedure" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een reeks handelingen die de officiële of geaccepteerde manier vormt om iets te doen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
một loạt các hành động là cách thức chính thức hoặc được chấp nhận để thực hiện một điều gì đó
Ví dụ (Voorbeelden)
"De procedure voor het aanvragen van een visum is ingewikkeld."
"Thủ tục xin thị thực thì phức tạp."
"We moeten de juiste procedure volgen om dit probleem op te lossen."
"Chúng ta phải tuân theo thủ tục đúng để giải quyết vấn đề này."
"De politie startte een onderzoeksprocedure na het incident."
"Cảnh sát đã bắt đầu một thủ tục điều tra sau vụ việc."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'procedure' là danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'procedures'. Đây là một thuật ngữ khá trang trọng, dùng để chỉ các bước, quy trình chính thức hoặc được quy định. Ví dụ, thủ tục nhập cảnh, thủ tục hành chính, thủ tục pháp lý.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de procedure | De procedure is ingewikkeld. (Thủ tục này phức tạp.) |
| Số nhiều | de procedures | De procedures zijn tijdrovend. (Các thủ tục tốn thời gian.) |
| Thể giảm nhẹ | het proceduretje | Het proceduretje duurde maar een paar minuten. (Thủ tục nhỏ chỉ mất vài phút.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De procedure voor het aanvragen van een visum is complex."
"Thủ tục xin visa rất phức tạp."
-
"Het bedrijf heeft een nieuwe procedure ingevoerd om de efficiëntie te verbeteren."
"Công ty đã đưa ra một quy trình mới để cải thiện hiệu quả."
-
"Ik denk dat de commissie de procedure zorgvuldig zal volgen, omdat het belangrijk is."
"Tôi nghĩ rằng ủy ban sẽ tuân thủ cẩn thận quy trình, vì nó rất quan trọng."
