het protocol
/proːtoːˈkɔl/
giao thức
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "het protocol" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een verzameling regels of procedures voor het uitvoeren van een taak, vooral in een formele of officiële situatie.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một tập hợp các quy tắc hoặc thủ tục để thực hiện một nhiệm vụ, đặc biệt trong một tình huống trang trọng hoặc chính thức.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het diplomatieke protocol werd zorgvuldig gevolgd tijdens de staatsbezoeken."
"Giao thức ngoại giao đã được tuân thủ cẩn thận trong các chuyến thăm cấp nhà nước."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ của 'protocol' là 'het'. Số nhiều của 'protocol' là 'protocollen'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het protocol | Het protocol vereist een formele aanpak. (Nghi thức yêu cầu một cách tiếp cận chính thức.) |
| Số nhiều | de protocollen | De protocollen voor de veiligheid zijn aangescherpt. (Các quy trình cho sự an toàn đã được thắt chặt.) |
| Thể giảm nhẹ | het protocolletje | Er is een protocolletje nodig om dit op te lossen. (Cần một quy trình nhỏ để giải quyết việc này.) |
